tripaille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thông tục):
- Đống lòng, nội tạng (của động vật): Từ "tripaille" dùng để chỉ một đống lòng, ruột hoặc nội tạng của động vật một cách thô tục hoặc khinh miệt, thường trong ngữ cảnh không sạch sẽ hoặc hỗn độn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Des tripailles d'animaux jonchaient le sol. (Những đống lòng thú bừa bãi trên mặt đất.)
- Le boucher a jeté les tripailles à la poubelle. (Người hàng thịt đã vứt đống lòng vào thùng rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với ý nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp, rất thông tục): Có thể dùng để chỉ một mớ hỗn độn, một đống đồ lộn xộn hoặc tình huống rối rắm.
- Quelle tripaille dans ce dossier ! (Hồ sơ này thật là một mớ hỗn độn!)
Biến thể và từ gần giống
Tripes (n.f.p): Lòng, ruột (thường dùng trong ẩm thực hoặc với nghĩa bóng về cảm xúc).
- Manger des tripes. (Ăn món lòng.)
- Avoir les tripes nouées. (Cảm thấy lo lắng, bồn chồn.)
Abats (n.m.p): Phần phụ phẩm, nội tạng (từ chung hơn, ít mang sắc thái thô tục hơn "tripaille").
- Les abats comprennent le foie, le cœur et les rognons. (Phụ phẩm bao gồm gan, tim và thận.)
Từ đồng nghĩa
- Entrailles (n.f.p): Ruột, lòng (từ trang trọng hoặc văn chương hơn).
- Boyaux (n.m.p): Ruột (từ thông tục, thường dùng cho động vật).
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Tripaille" là một từ rất thông tục (thông tục), gần như lóng, mang sắc thái tiêu cực, khinh miệt hoặc ghê tởm. Không nên sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống lịch sự.
- Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh miêu tả hiện trường bẩn thỉu, lộn xộn, hoặc trong lời nói thô tục.
danh từ giống cái
- (thông tục) đống lòng
- Des tripailles d'animaux jonchaient le solnhững đống lông thú bừa bãi trên mặt đất