trivia
/'triviəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Những chi tiết nhỏ nhặt, vụn vặt: Chỉ những thông tin, sự kiện hoặc chi tiết tầm thường, không quan trọng, thường được biết đến một cách rộng rãi.
- Kiến thức tổng hợp về các sự thật nhỏ: Một tập hợp các sự thật thú vị nhưng thường không thiết yếu về nhiều chủ đề khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He loves collecting trivia about old movies. (Anh ấy thích sưu tầm những chi tiết vụn vặt về các bộ phim cũ.)
- The quiz game tests your knowledge of general trivia. (Trò chơi đố vui kiểm tra kiến thức tổng hợp của bạn về các sự thật nhỏ.)
- We spent the evening discussing trivial trivia. (Chúng tôi dành cả buổi tối thảo luận về những chuyện vặt vãnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A piece of trivia": một mẩu thông tin nhỏ, một sự thật vụn vặt.
- Did you know that a shrimp's heart is in its head? That's a fun piece of trivia. (Bạn có biết tim của con tôm nằm ở đầu nó không? Đó là một mẩu thông tin thú vị.)
"Trivia night": một sự kiện xã hội (thường ở quán bar) nơi mọi người hoặc các đội thi đấu bằng cách trả lời các câu hỏi về kiến thức tổng hợp.
- Our team won first place at the pub's trivia night. (Đội của chúng tôi giành vị trí nhất tại đêm đố vui ở quán rượu.)
Biến thể và từ gần giống
Trivial (tính từ): tầm thường, không quan trọng.
- Don't waste time on trivial matters. (Đừng lãng phí thời gian vào những vấn đề tầm thường.)
Triviality (danh từ): tính chất tầm thường, vụn vặt; một điều tầm thường.
- He was annoyed by the triviality of their complaints. (Anh ấy bực mình vì tính chất vụn vặt trong những lời phàn nàn của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Minutiae: những chi tiết nhỏ nhặt, vụn vặt.
- Nuggets of information: những mẩu thông tin nhỏ.
- Details: các chi tiết.
Thành ngữ liên quan
- "To split hairs": câu nệ, tranh cãi về những chi tiết rất nhỏ nhặt, không quan trọng (có thể liên quan đến việc chú ý quá mức đến 'trivia').
- We don't need to split hairs over such trivia; let's focus on the main issue. (Chúng ta không cần phải câu nệ về những chuyện vụn vặt như vậy; hãy tập trung vào vấn đề chính.)
danh từ, số nhiều trivia
- (sử học) tam khoa (ba khoa dạy ở trường Trung cổ là ngữ pháp, tu từ và lôgic)