trivial

/'triviəl/
Học thuật
Thân thiện
trivial

A student solves a trivial math problem on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không quan trọng, không đáng kể: Dùng để mô tả điều đó giá trị, ý nghĩa hoặc tầm ảnh hưởng rất nhỏ, không đáng để quan tâm hoặc bận tâm.
    • Tầm thường, nhỏ nhặt: Chỉ những chi tiết, vấn đề hoặc sự việc vụn vặt, không ý nghĩa lớn.
    • Thông thường, phổ biến: (Trong sinh vật học) Dùng để chỉ tên gọi thông thường của một loài, trái ngược với tên khoa học chính thức.
dụ sử dụng
  • (Chi phí đó không đáng kể so với tổng ngân sách.)
  • (Đừng lãng phí thời gian vào những chi tiết tầm thường.)
  • (Anh ấy buồn bã một sự hiểu lầm không đáng kể.)
  • is "dog".* (Trong sinh vật học, tên thông thường của "chó".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trivial pursuit": Một trò chơi đố vui về các kiến thức lặt vặt, hoặc ẩn dụ chỉ việc theo đuổi những thứ vô bổ.
    • Arguing about that is just a trivial pursuit. (Tranh cãi về điều đó chỉ một cuộc theo đuổi vô bổ.)
  • "Trivial matter": Vấn đề nhỏ nhặt.
    • Let's not turn this trivial matter into a big conflict. (Đừng biến vấn đề nhỏ nhặt này thành một cuộc xung đột lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Triviality (danh từ): Tính chất tầm thường, không quan trọng; hoặc một điều tầm thường, vụn vặt.
    • He was bored by the trivialities of daily life. (Anh ấy chán ngán với những điều vụn vặt của cuộc sống thường ngày.)
  • Trivialize (động từ): Làm cho có vẻ tầm thường, xem nhẹ tầm quan trọng của điều đó.
    • We should not trivialize the challenges they face. (Chúng ta không nên xem nhẹ những thách thức họ đối mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Insignificant: Không quan trọng, không đáng kể.
  • Minor: Nhỏ, thứ yếu.
  • Petty: Nhỏ mọn, vụn vặt (thường mang sắc thái tiêu cực).
  • Negligible: Có thể bỏ qua, không đáng kể.
Từ trái nghĩa
  • Important: Quan trọng.
  • Significant: ý nghĩa, đáng kể.
  • Crucial: Then chốt, cực kỳ quan trọng.
  • Major: Chính, lớn, chủ yếu.
Thành ngữ liên quan
  • "To make a mountain out of a molehill": (Thành ngữ tương đương) Việc ra to, phóng đại một vấn đề nhỏ thành nghiêm trọng.
    • Stop making a mountain out of a molehill; it's just a trivial error. (Đừng việc ra to; đó chỉ một lỗi nhỏ thôi.)
trivial

A student solves a trivial math problem on the chalkboard.

tính từ
  1. thường, bình thường, tầm thường, không đáng kể, không quan trọng
    • the trivial round
      cuộc sống bình thường hằng ngày
    • trivial loss
      tổn thất không đáng kể
  2. không tài cán , tầm thường, vô giá trị (người)
  3. (sinh vật học) thông thường (tên gọi sinh vật, dùng thông thường trái lại với tên khoa học)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "trivial"