untrodden

/' n'tr dn/
Học thuật
Thân thiện
untrodden

The hiker stood in the untrodden wilderness.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa ai đặt chân tới, hoang vu: Dùng để mô tả một khu vực đất đai, lãnh thổ hoặc con đường chưa từng bị con người đi qua hoặc khám phá, vẫn còn nguyên trạng thái tự nhiên ban đầu.
    • Không lối đi, không đường mòn: Chỉ những nơi không dấu vết của đường sá hoặc lối mòn do con người tạo ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They ventured into the untrodden forest. (Họ mạo hiểm bước vào khu rừng chưa ai đặt chân tới.)
    • The island's northern shore remains untrodden by tourists. (Bờ biển phía bắc của hòn đảo vẫn hoang vu, chưa khách du lịch nào đặt chân tới.)
    • His research took him to untrodden paths in the field of physics. (Nghiên cứu của anh ấy đã đưa anh đến những con đường chưa ai khai phá trong lĩnh vực vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "untrodden ground/territory": lĩnh vực/vùng đất chưa được khám phá.

    • The scientist is exploring untrodden territory in genetic engineering. (Nhà khoa học đang khám phá lãnh địa chưa ai đặt chân tới trong ngành kỹ thuật di truyền.)
  • "leave something untrodden": để cái đótrạng thái hoang , không đụng đến.

    • We decided to leave the beach untrodden to protect the turtle nests. (Chúng tôi quyết định để bãi biển hoang , không đặt chân tới để bảo vệ tổ rùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Untrod (tính từ): Một dạng ít phổ biến hơn, đồng nghĩa với "untrodden".
  • Pathless (tính từ): Không đường đi, không lối.
  • Trackless (tính từ): Không đường mòn, không dấu vết.
Từ đồng nghĩa
  • Uncharted: chưa được vẽ trên bản đồ, chưa được khám phá.
  • Unspoiled: chưa bị tàn phá, còn nguyên vẹn.
  • Virgin: nguyên , chưa bị khai phá (thường dùng cho rừng, đất).
Từ trái nghĩa
  • Trodden: đã bị giẫm lên, đã người đi qua.
  • Frequented: thường xuyên người lui tới.
  • Beaten: đã đường mòn (như "a beaten path").
Thành ngữ liên quan
  • "The road less traveled" (con đường ít người đi): Một thành ngữ ý nghĩa tương tự, chỉ sự lựa chọn khác biệt hoặc một hướng đi mới mẻ, chưa được nhiều người biết đến. Mặc dù không chứa từ "untrodden", nhưng chia sẻ ý niệm về sự khám phá những điều chưa quen thuộc.
untrodden

The hiker stood in the untrodden wilderness.

tính từ
  1. chưa ai đặt chân tới; hoang

Từ tương tự