trong sáng

Học thuật
Thân thiện
trong sáng

Bầu trời trong sáng với những đám mây trắng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trong sáng, không vẩn đục, không mờ: Dùng để miêu tả trạng thái vật của vật chất, ánh sáng hoặc không gian khi chúng tinh khiết rõ ràng.
    • Giữ được bản chất tốt đẹp, thuần khiết, không bị pha tạp: Dùng để miêu tả sự nguyên vẹn, tinh túy của một thứ đó, không bị ảnh hưởng xấu làm biến chất.
    • Lành mạnh, vô tư, không mờ ám: Dùng để miêu tả tâm hồn, tình cảm, tư tưởng hoặc hành động ngay thẳng, thuần khiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau cơn mưa, bầu trời trở nên trong sáng. (Miêu tả bầu trời quang đãng, không mây .)
    • Phong cách viết của nhà văn đó rất trong sáng dễ hiểu. (Miêu tả văn phong thuần khiết, rõ ràng.)
    • Tình bạn thời thơ ấu của họ thật trong sáng đẹp đẽ. (Miêu tả tình cảm thuần khiết, vô tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt": Một cụm từ cố định nhấn mạnh việc bảo vệ sự thuần khiết, chuẩn mực của ngôn ngữ, tránh bị lai tạp hoặc làm biến chất.

    • Mỗi người dân đều trách nhiệm giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt.
  • "Tâm hồn trong sáng": Dùng để ca ngợi một tâm hồn lương thiện, ngay thẳng, không vướng bận những suy nghĩ xấu xa.

    • Đứa trẻ một tâm hồn trong sáng như trang giấy trắng.
Biến thể từ gần giống
  • Trong trẻo (tt): Trong sáng, thường dùng cho âm thanh (giọng nói, tiếng hát) hoặc chất lỏng. Mang sắc thái tươi mát, thanh khiết.
    • Giọng hát trong trẻo của .
  • Thanh khiết (tt): Thuần khiết, sạch sẽ, không bị ô nhiễm (về vật chất hoặc tinh thần). Mang tính trang trọng hơn.
    • Bầu không khí thanh khiết trên núi cao.
  • Thuần khiết (tt): Hoàn toàn tinh khiết, không pha tạp. Nhấn mạnh vào tính nguyên chất.
    • Tình yêu thuần khiết.
Từ đồng nghĩa
  • Tinh khiết: (Về vật chất) Không tạp chất; (về tinh thần) thuần túy, không vụ lợi.
  • Rõ ràng: Dễ nhìn thấy, dễ hiểu, minh bạch (thường dùng cho thông tin, lời nói).
  • Lương thiện: Tốt bụng, ngay thẳng (thiên về phẩm chất đạo đức).
Từ trái nghĩa
  • Vẩn đục: chất bẩn lẫn vào làm mất đi độ trong.
  • Pha tạp: lẫn thứ khác vào, làm mất đi sự thuần nhất.
  • Mờ ám: Không rõ ràng, dấu hiệu của những điều không minh bạch, không tốt lành.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • "Trong như nước suối, sáng như gương": Thành ngữ so sánh để nhấn mạnh vẻ đẹp của sự trong trẻo, tinh khiết sáng sủa, minh bạch.
  • "Lòng dạ trong sáng": Cụm từ chỉ một tấm lòng ngay thẳng, không giả dối, không mưu toan.
trong sáng

Bầu trời trong sáng với những đám mây trắng.

  1. tt. 1. Trong sáng, không một chút vẩn đục, không một vết mờ: trời trong sáng cặp mắt trong sáng. 2. ở trạng thái lưu giữ bản sắc tốt đẹp vốn , không bị pha tạp: giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt. 3. Lành mạnh, vô tư, không chút mờ ám: tình cảm trong sáng.