tropical

/'trɔpikəl/
tính từ
  1. (thuộc) nhiệt đới
    • Plantes tropicales
      cây nhiệt đới
    • Pays tropicaux
      xứ nhiệt đới
    • costume tropical
      bộ quần áo hợp khí hậu nhiệt đới (may bằng hàng mỏng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tropical"

Từ có nhắc đến "tropical"

tropical
Les plantes tropicales poussent dans une forêt dense et verte.