troquet

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngô, bắp: Tên gọi thông thường của cây ngô hoặc hạt ngô.
    • Quán rượu nhỏ, tiệm rượu: (từ lóng, thông tục) Một quán rượu nhỏ, thườngnơi bán rượu giá rẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a planté du troquet dans son jardin. (Anh ấy đã trồng ngô trong vườn.)
    • On se retrouve au troquet du coin pour boire un verre ? (Chúng ta gặp nhauquán rượu góc phố để uống một ly chứ?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aller au troquet": đi đến quán rượu nhỏ.
    • Les ouvriers allaient souvent au troquet après le travail. (Các công nhân thường đi đến quán rượu nhỏ sau giờ làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Maïs (danh từ giống đực): ngô, bắp (từ thông dụng trang trọng hơn).

    • Le maïs est une céréale importante. (Ngômột loại ngũ cốc quan trọng.)
  • Bistrot (danh từ giống đực): quán rượu nhỏ, quán phê nhỏ (từ thông dụng hơn ít mang sắc thái lóng hơn "troquet").

    • Ce bistrot sert un excellent café. (Quán phê nhỏ này phục vụ phê tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "ngô, bắp": maïs, blé d’Inde (từ dùngCanada).
  • Pour "quán rượu nhỏ": bistrot, bar, café, débit de boissons.
Lưu ý về cách dùng
  • Nghĩa "ngô, bắp" của "troquet" là từ , ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Từ "maïs" phổ biến hơn nhiều.
  • Nghĩa "quán rượu nhỏ" là từ lóng (argot), mang sắc thái thân mật, bình dân. thường gợi ý một địa điểm nhỏ, không sang trọng.
danh từ giống đực
  1. ngô, bắp
  2. (thông tục) như mastroquet

Từ chứa "troquet"