troquet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngô, bắp: Tên gọi thông thường của cây ngô hoặc hạt ngô.
- Quán rượu nhỏ, tiệm rượu: (từ lóng, thông tục) Một quán rượu nhỏ, thường là nơi bán rượu giá rẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a planté du troquet dans son jardin. (Anh ấy đã trồng ngô trong vườn.)
- On se retrouve au troquet du coin pour boire un verre ? (Chúng ta gặp nhau ở quán rượu góc phố để uống một ly chứ?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aller au troquet": đi đến quán rượu nhỏ.
- Les ouvriers allaient souvent au troquet après le travail. (Các công nhân thường đi đến quán rượu nhỏ sau giờ làm.)
Biến thể và từ gần giống
Maïs (danh từ giống đực): ngô, bắp (từ thông dụng và trang trọng hơn).
- Le maïs est une céréale importante. (Ngô là một loại ngũ cốc quan trọng.)
Bistrot (danh từ giống đực): quán rượu nhỏ, quán cà phê nhỏ (từ thông dụng hơn và ít mang sắc thái lóng hơn "troquet").
- Ce bistrot sert un excellent café. (Quán cà phê nhỏ này phục vụ cà phê tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "ngô, bắp": maïs, blé d’Inde (từ dùng ở Canada).
- Pour "quán rượu nhỏ": bistrot, bar, café, débit de boissons.
Lưu ý về cách dùng
- Nghĩa "ngô, bắp" của "troquet" là từ cũ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Từ "maïs" phổ biến hơn nhiều.
- Nghĩa "quán rượu nhỏ" là từ lóng (argot), mang sắc thái thân mật, bình dân. Nó thường gợi ý một địa điểm nhỏ, không sang trọng.
danh từ giống đực
- ngô, bắp
- (thông tục) như mastroquet