traquet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bẫy chồn: Một loại bẫy được sử dụng trong săn bắn, đặc biệt để bẫy chồn hoặc các loài động vật có kích thước tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chasseur a installé un traquet près du terrier. (Người thợ săn đã đặt một cái bẫy chồn gần hang.)
- Ce vieux traquet en bois est encore efficace. (Chiếc bẫy chồn bằng gỗ cũ kỹ này vẫn còn hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Traquet à mâchoires": bẫy chồn loại có hàm.
- Il faut manier le traquet à mâchoires avec précaution. (Phải thao tác bẫy chồn loại có hàm một cách thận trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Piège (n.m): cái bẫy (nghĩa chung, rộng hơn).
- Collet (n.m): bẫy dây, bẫy thòng lọng (thường dùng cho thỏ, chim).
Từ đồng nghĩa
- Piège à fouine: bẫy chồn fouine.
- Attrape: vật dùng để bắt, cái bẫy (ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này).
danh từ giống đực
- (săn bắn) bẫy chồn