traquet

Học thuật
Thân thiện
traquet

Un traquet est posé sur une branche basse dans la clairière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bẫy chồn: Một loại bẫy được sử dụng trong săn bắn, đặc biệt để bẫy chồn hoặc các loài động vật kích thước tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chasseur a installé un traquet près du terrier. (Người thợ săn đã đặt một cái bẫy chồn gần hang.)
    • Ce vieux traquet en bois est encore efficace. (Chiếc bẫy chồn bằng gỗ kỹ này vẫn còn hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traquet à mâchoires": bẫy chồn loại hàm.
    • Il faut manier le traquet à mâchoires avec précaution. (Phải thao tác bẫy chồn loại hàm một cách thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Piège (n.m): cái bẫy (nghĩa chung, rộng hơn).
  • Collet (n.m): bẫy dây, bẫy thòng lọng (thường dùng cho thỏ, chim).
Từ đồng nghĩa
  • Piège à fouine: bẫy chồn fouine.
  • Attrape: vật dùng để bắt, cái bẫy (ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này).
traquet

Un traquet est posé sur une branche basse dans la clairière.

danh từ giống đực
  1. (săn bắn) bẫy chồn