triquet

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thang đôi: Một loại thang hai phần, có thể gập lại hoặc mở ra, thường được sử dụng trong các công việc sửa chữa, trang trí nội thất.
    • Gậy chơi bóng quần: Dụng cụ thể thao dùng để đánh bóng trong môn bóng quần (một môn thể thao tương tự quần vợt nhưng chơi trong nhà với bóng nảy hơn).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a monté sur le triquet pour peindre le plafond. (Anh ấy đã trèo lên thang đôi để sơn trần nhà.)
    • Le joueur a cassé son triquet pendant le match. (Người chơi đã làm gãy gậy của mình trong trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être perché sur son triquet" (nghĩa bóng): ở vị trí cao hoặc địa vị, nhưng có thể dễ bị tổn thương hoặc bị cô lập.
    • Depuis sa promotion, il est perché sur son triquet et ne discute plus avec ses anciens collègues. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta nhưtrên thang cao không còn nói chuyện với các đồng nghiệp nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Échelle (n.f): thang (nói chung).
  • Raquette (n.f): vợt (dùng cho tennis, cầu lông...). Đây là từ phổ biến hơn cho dụng cụ chơi các môn thể thao dùng vợt, khác với "triquet" chuyên cho bóng quần.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la première définition (thang):
    • Échelle double: thang đôi (cách gọi mô tả chính xác hơn).
  • Pour la deuxième définition (gậy):
    • Raquette de squash: vợt chơi bóng quần. (Lưu ý: "squash" là tên gọi quốc tế phổ biến của môn bóng quần).
danh từ giống đực
  1. thang đôi
  2. gậy chơi bóng quần

Từ chứa "triquet"