trotteur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngựa chạy nước kiệu: Một con ngựa được huấn luyện hoặc khả năng chạy nước kiệu, một kiểu chạy nhanh đều đặn của ngựa.
    • (Nghĩa rộng) Người long tong suốt ngày: Một người luôn di chuyển, đi lại liên tục nhanh nhẹn, không ngồi yên một chỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce trotteur a remporté plusieurs courses. (Con ngựa chạy nước kiệu này đã thắng nhiều cuộc đua.)
    • Mon fils est un vrai trotteur, il ne tient pas en place. (Con trai tôi đúngmột đứa trẻ long tong, không ngồi yên một chỗ được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un vrai trotteur": Là một người rất năng động, luôn di chuyển.
    • Avec tous ses rendez-vous, elle est un vrai trotteur. (Với tất cả các cuộc hẹn của mình, ấy đúngmột người luôn chân luôn tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Trotter (động từ): chạy nước kiệu, đi nhanh nhẹn.

    • Le cheval trotte dans le pré. (Con ngựa chạy nước kiệu trên cánh đồng.)
  • Trot (danh từ giống đực): nước kiệu (kiểu chạy của ngựa), sự đi nhanh.

    • Ils sont partis au trot. (Họ đã đi nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le cheval: cheval de trot (ngựa đua nước kiệu).
  • Pour la personne: personne active, personne remuante (người năng động, người hiếu động).
danh từ giống đực
  1. ngựa chạy nước kiệu
  2. (nghĩa rộng) người long tong suốt ngày