traiter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đối xử, đối đãi: Cách cư xử với một người nào đó.
    • Mời ăn, thết đãi: Tiếp đãi ai đó bằng một bữa ăn.
    • Bàn bạc, giải quyết: Thảo luận hoặc xửmột vấn đề, công việc.
    • Trình bày, bàn đến: Đưa ra phân tích một chủ đề, câu hỏi.
    • (Nghệ thuật) Vẽ, tả: Thể hiện một chủ đề trong tác phẩm nghệ thuật.
    • Chế biến, xử lý, gia công: Tác động lên một vật liệu bằng các quy trình kỹ thuật hoặc hóa học.
    • (Y học) Chữa, điều trị: Áp dụng các biện pháp y tế cho một bệnh nhân hoặc một căn bệnh.
    • (Lâm nghiệp) Khai thác: Khai thác gỗ từ một khu rừng.
  2. Nội động từ:

    • Bàn bạc, điều đình, ký kết, hiệp thương: Tiến hành đàm phán hoặc thương lượng với ai đó.
    • (Từ ) Bàn đến, bàn về: Thảo luận về một chủ đề.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut traiter les autres avec respect. (Phải đối xử với người khác một cách tôn trọng.)
    • Pour son anniversaire, il nous a traité au restaurant. (Nhân dịp sinh nhật, anh ấy đã thết đãi chúng tôinhà hàng.)
    • Le directeur doit traiter ce dossier urgent. (Giám đốc phải giải quyết hồ sơ khẩn cấp này.)
    • Son livre traite des problèmes environnementaux. (Cuốn sách của ông ấy bàn về các vấn đề môi trường.)
    • Ce peintre traite souvent les paysages marins. (Họa này thường vẽ phong cảnh biển.)
    • Cette usine traite le minerai de fer. (Nhà máy này xửquặng sắt.)
    • Le médecin traite son patient avec des antibiotiques. (Bác sĩ điều trị bệnh nhân của mình bằng kháng sinh.)
    • L'entreprise a obtenu le droit de traiter cette forêt. (Công ty đã được quyền khai thác khu rừng này.)
  • Nội động từ:

    • Les deux pays traitent pour établir un accord commercial. (Hai nước đang đàm phán để thiết lập một hiệp định thương mại.)
    • Les philosophes de l'époque traitaient sur la nature de l'âme. (Các triết gia thời đó bàn về bản chất của linh hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "traiter quelqu'un de + [danh từ/tính từ]": Gọi ai đó là, coi ai đó như là (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • Il l'a traité d'imbécile. (Hắn ta đã gọi anh ấythằng ngốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Traitement (danh từ): Sự đối xử; sự điều trị; quá trình xử lý.

    • un traitement équitable (sự đối xử công bằng)
    • un traitement médical (việc điều trị y tế)
    • le traitement des eaux usées (việc xửnước thải)
  • Traitable (tính từ): Có thể đàm phán được; dễ bảo, dễ dãi (về người).

  • Maltraiter (ngoại động từ): Ngược đãi, đối xử tệ bạc.
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ:

    • Agir avec (đối xử với): agir avec gentillesse (đối xử tử tế)
    • Régler (giải quyết): régler un problème (giải quyết một vấn đề)
    • Aborder (bàn đến, đề cập): aborder un sujet (đề cập một chủ đề)
    • Soigner (chữa trị): soigner une maladie (chữa một căn bệnh)
  • Nội động từ:

    • Négocier (đàm phán): négocier un contrat (đàm phán một hợp đồng)
    • Discuter (thảo luận): discuter d'un projet (thảo luận về một dự án)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Các cụm từ dưới đâycác kết hợp cố định với giới từ.) - Traiter avec (điều đình với, đàm phán với). - Le gouvernement traite avec les syndicats. (Chính phủ đàm phán với các công đoàn.)

  • Traiter de (bàn về, coi như là).
    • La conférence traite de l'innovation technologique. (Hội nghị bàn về đổi mới công nghệ.)
    • Il l'a traité de lâche. (Hắn đã coi anh takẻ hèn nhát.)
Thành ngữ liên quan
  • Traiter quelqu'un comme un chien: Đối xử với ai đó một cách tàn tệ, vô nhân đạo.

    • Son patron le traite comme un chien. (Ông chủ của anh ta đối xử với anh ta như chó.)
  • Traiter quelqu'un de haut: Khinh miệt, đối xử với ai đó một cách kiêu ngạo, coi thường.

    • Elle traite toujours ses subordonnés de haut. (Cô ta luôn đối xử với cấp dưới một cách khinh miệt.)
ngoại động từ
  1. đối xử, đối đãi
    • Bien traiter quelqu'un
      đối xử tử tế với ai
  2. (nghĩa rộng) mời ăn, thết tiệc
    • Il nous a traités magnifiquement
      ông ấy thết tiệc chúng tôi linh đình
  3. dọn ăn cho
    • Restaurateur qui traite bien ses clients
      nhà hàng cơm dọn ăn ngon lành cho khách hàng
  4. bàn bạc, giải quyết
    • Traiter une affaire
      bàn bạc một công việc
  5. bàn đến, trình bày
    • Traiter une question
      bàn đến một vấn đề
  6. (nghệ thuật) vẽ, tả
    • Traiter les natures mortes
      vẽ tĩnh vật
  7. chế biến, xử lý, gia công
    • Traiter une pièce en acier
      gia công một tấm thép
    • Traiter une huile à l'acide
      xửdầu bằng axit
  8. (y học) chữa (bệnh), điều trị
    • Traiter un cardiaque
      chữa bệnh cho một người đau tim
    • Traiter la tuberculose
      chữa bệnh lao
  9. (lâm nghiệp) khai thác
    • Traiter un bois
      khai thác một khu rừng
    • traiter comme un chien
      đối đãi tàn tệ
    • traiter de
      coi như, cho là, gọi là
    • Traiter quelqu'un de fou
      cho aiđiên
    • traiter de haut
      khinh miệt
nội động từ
  1. bàn bạc, điều đình, ký kết, hiệp thương
    • Traiter avec des commerçants
      điều đình với nhà buôn
    • Traiter avec les anciens ennemis
      hiệp thương với những kẻ thù
  2. (từ ; nghĩa ) bàn đến, bàn về
    • Traiter sur la paix
      bàn về hòa bình