trousseur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ đĩ bợm, kẻ trăng hoa: "Trousseur" là một danh từ thân mật, thường dùng để chỉ một người đàn ông thói quen tán tỉnh hoặc theo đuổi nhiều phụ nữ một cách thiếu nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a la réputation d'être un trousseur. (Hắn ta có tiếngmột kẻ đĩ bợm.)
    • Fais attention à lui, c'est un vrai trousseur de jupons ! (Hãy cẩn thận với hắn ta, đúngmột tay chuyên săn đàn bà!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trousseur de jupons": đâycụm từ phổ biến nguyên bản nhất. Nghĩa đen là "kẻ vén váy", dùng để chỉ một người đàn ông thích tán tỉnh, ve vãn phụ nữ.
    • Ce vieux trousseur de jupons n'a pas changé. (Lão đĩ bợm già đó vẫn chẳng thay đổi chút nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Don Juan (danh từ riêng): một người đàn ông quyến rũ nhiều cuộc tình, lấy từ nhân vật trong văn học.
  • Séducteur (danh từ giống đực): người quyến rũ, người có tài ve vãn.
  • Coureur de jupons (danh từ giống đực): có nghĩa tương đương với "trousseur de jupons".
Từ đồng nghĩa
  • Dragueur (thân mật): tay săn gái, người hay tán tỉnh.
  • Galant (cổ văn hoặc mỉa mai): người đàn ông ga lăng, hay tán tỉnh.
Lưu ý
  • Từ "trousseur" hầu như luôn luôn đi kèm với cụm "de jupons". Khi đứng một mình, vẫn mang nghĩa đó.
  • Đâymột từ mang sắc thái thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ có thể hàm ý chê bai, mỉa mai.
danh từ giống đực
  1. (trousseur de jupons) (thân mật) anh chàng đĩ bợm

Từ chứa "trousseur"