trousser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm nhanh gọn, hoàn thành một cách nhanh chóng khéo léo: Hành động kết thúc một việc gì đó một cách nhanh chóng, gọn gàng, thường với sự khéo léo.
    • (Từ ) Xắn, vén (quần áo) lên: Hành động vén, xắn phần trang phục (như váy, quần) lên cho gọn, thường để di chuyển dễ dàng hơn hoặc tránh bị bẩn.
    • (Từ ) , buộc lại: Hành động buộc, một vật đó lại cho gọn, chẳng hạn như cỏ khô.
    • (Nghĩa thân mật, ) "Tốc váy" một người phụ nữ: Một cách nói thân mật, để chỉ việc quan hệ tình dục với một người phụ nữ.
    • , cột (chân gia cầm): Trong ẩm thực, hành động buộc chân của con gia cầm (như , vịt) vào sát thân trước khi nấu nguyên con.
Ví dụ sử dụng
  • Làm nhanh gọn:
    • Il a troussé son discours en quelques minutes. (Anh ấy đã soạn xong bài diễn văn một cách nhanh gọn trong vài phút.)
    • Elle trousse toujours ses devoirs rapidement. ( ấy luôn hoàn thành bài tập về nhà một cách nhanh gọn.)
  • (Từ ) Xắn, vén:
    • Elle trousse sa robe pour traverser le ruisseau. ( ấy xắn váy lên để lội qua con suối.)
  • (Từ ) lại:
    • Les fermiers troussent le foin. (Những người nông dân cỏ khô lại.)
  • Bó chân gia cầm:
    • Avant de mettre la volaille au four, il faut la trousser. (Trước khi cho gia cầm vào nướng, cần phải bó chân lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trousser bagage": (Nghĩa bóng, thân mật) Thu dọn hành lý, chuẩn bị rời đi nhanh chóng, thườngđể tránh một tình huống khó chịu.
    • Après la dispute, il a troussé bagage et est parti. (Sau cuộc cãi vã, anh ta đã thu xếp đồ đạc bỏ đi.)
  • "Bien troussé": (Tính từ hóa) Được thực hiện, được viết một cách gọn gàng, khéo léo hiệu quả.
    • Une réponse bien troussée. (Một câu trả lời gọn gàng, sắc sảo.)
    • Un roman bien troussé. (Một cuốn tiểu thuyết được viết một cách chặt chẽ, gọn gàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Troussage (danh từ, ít dùng): Hành động , buộc; sự xắn lên.
  • Trousse (danh từ giống cái): Túi đựng đồ, hộp đựng dụng cụ (ví dụ: - túi thuốc, hộp cứu thương; - hộp dụng cụ). Từ này chung gốc với trousser, ban đầu có nghĩamột cái , túi nhỏ.
  • Troussis (danh từ giống đực, từ ): Phần vải được xắn lên.
Từ đồng nghĩa
  • Làm nhanh gọn: Expédier, régler rapidement, exécuter prestement.
  • Xắn, vén: Retrousser, relever.
  • , buộc: Ficeler, lier, attacher.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trousser (quelque chose) không đi kèm với giới từ để tạo thành cụm động từ (phrasal verb) theo nghĩa tiếng Anh. Các nghĩa của được thể hiện trực tiếp hoặc qua các thành ngữ cố định như "trousser bagage".
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la plume bien troussée: (Nghĩa bóng) Viết hay, viết khéo, có tài viết lách.
    • Ce journaliste a la plume bien troussée. (Nhà báo này viết rất hay / ngòi bút sắc sảo.)
ngoại động từ
  1. (thân mật) làm nhanh gọn
    • Trousser une affaire
      làm nhanh gọn một công việc
  2. (từ , nghĩa ) xắn, xắn quần áo cho
    • Trousser sa jupe
      xắn váy
    • Trousser un enfant
      xắn quần áo cho một em bé
  3. (từ , nghĩa ) lại
    • Trousser du joint
      cỏ khô lại
    • trousser une femme
      (thân mật) tốc váy phụ nữ
    • trousser une volaille
      bó chân gà vịt (vào sát thân, trước khi cho vào nồi nấu cả con)