drosser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Hàng hải) Đánh tạt vào, dạt vào: Chỉ hành động của gió, sóng hoặc dòng chảy đẩy một con tàu, thuyền một cách mạnh mẽ không kiểm soát được vào một vật thể khác (thườngbờ biển, đá ngầm hoặc một con tàu khác).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La tempête a drossé le voilier contre les rochers. (Cơn bão đã đánh tạt chiếc thuyền buồm vào những tảng đá.)
    • Sans gouvernail, le navire risque d'être drossé sur la côte. (Không bánh lái, con tàu nguy bị dạt vào bờ.)
    • Le courant a drossé l'épave vers le large. (Dòng nước đã đánh dạt xác tàu ra phía biển khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être drossé à la côte": Bị đánh dạt/trôi dạt vào bờ. Đâymột cụm từ phổ biến trong bối cảnh hàng hải để mô tả tình huống nguy hiểm.
    • Le pétrolier, en panne de moteur, a fini par être drossé à la côte. (Chiếc tàu chở dầu, bị hỏng động cơ, cuối cùng đã bị đánh dạt vào bờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dériver (động từ): Trôi dạt (nghĩa rộng hơn, có thể không bao hàm sự va chạm mạnh).
  • Être jeté à la côte (cụm từ): Bị ném/vứt lên bờ (cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự).
  • Aller à la dérive (cụm từ): Đi trôi dạt, mất kiểm soát.
Từ đồng nghĩa
  • Chasser (trong hàng hải): Trôi, trượt (khi neo không bám).
  • Être poussé violemment: Bị đẩy một cách dữ dội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "drosser". Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ này.

Thành ngữ liên quan

Từ "drosser" chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen trong lĩnh vực hàng hải không phổ biến trong các thành ngữ.

ngoại động từ
  1. (hàng hải) đánh tạt vào
    • Le navire a été drossé à la côte
      tàu bị đánh tạt vào bờ