troy unit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị troy: "troy unit" là bất kỳ đơn vị đo lường nào thuộc hệ thống trọng lượng troy, thường được dùng để cân kim loại quý (như vàng, bạc, bạch kim) và đá quý. Hệ thống troy khác với hệ thống avoirdupois thông thường; ví dụ, 1 troy pound chỉ nặng khoảng 0.8229 pound thường (avoirdupois).
Ví dụ sử dụng
- (Vàng thường được đo bằng các đơn vị troy như ounce troy.)
- (Một pound troy chứa 12 ounce troy, trong khi một pound tiêu chuẩn chứa 16 ounce.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "troy unit" thường xuất hiện trong các văn bản tài chính, thương mại kim loại quý hoặc ngành trang sức.
- The price of platinum is quoted per troy unit in international markets. (Giá bạch kim được niêm yết theo mỗi đơn vị troy trên thị trường quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Troy ounce (n): ounce troy, đơn vị phổ biến nhất trong hệ troy (khoảng 31.1035 gram).
- A troy ounce of gold is heavier than a standard ounce. (Một ounce troy của vàng nặng hơn một ounce tiêu chuẩn.)
- Troy pound (n): pound troy (khoảng 373.24 gram).
- Troy grain (n): grain troy, đơn vị nhỏ nhất trong hệ troy (khoảng 0.0648 gram).
Từ đồng nghĩa
- Troy weight system: hệ thống trọng lượng troy (từ đồng nghĩa cho toàn bộ hệ thống, không phải từng đơn vị riêng lẻ).
- Precious metal unit: đơn vị kim loại quý (cách gọi chung, không chính xác bằng "troy unit").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "troy unit" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cụ thể với "troy unit", nhưng có thành ngữ liên quan đến vàng: "as good as gold" (tốt như vàng) — không dùng "troy unit" trực tiếp.