truand

Học thuật
Thân thiện
truand

Le truand s'échappe discrètement par une ruelle sombre après avoir commis son méfait.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Kẻ vô lại, kẻ bất lương: Chỉ một người đàn ông hành vi xấu xa, không trung thực, thường liên quan đến tội phạm hoặc lừa đảo.
    • (Sử học) Kẻ lang thang, kẻ ăn xin: Trong bối cảnh lịch sử thời Trung CổPháp, từ này chỉ những người sống lang thang, không chỗ ở cố định, thường đi ăn xin.
  2. Tính từ:

    • Bất lương, vô lại: Dùng để miêu tả tính cách, hành vi hoặc vẻ ngoài của một người nào đóxảo quyệt, đáng ngờ thiếu trung thực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La police a arrêté un truand dangereux. (Cảnh sát đã bắt giữ một tên vô lại nguy hiểm.)
    • Au Moyen Âge, les truands erraient dans les campagnes. (Thời Trung Cổ, những kẻ lang thang đi lang thang khắp các vùng quê.)
  • Tính từ:

    • Il a un regard truand. (Hắn ta có một ánh nhìn bất lương.)
    • C'était un sourire truand. (Đómột nụ cười xảo quyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un air truand": Một vẻ bất lương, vẻ đáng ngờ.

    • Le personnage du film avait un air truand très convaincant. (Nhân vật trong phim có một vẻ bất lương rất thuyết phục.)
  • "La pègre et les truands": Giới giang hồ những kẻ vô lại (cụm từ chỉ giới tội phạm).

    • Le roman décrit le monde de la pègre et des truands. (Cuốn tiểu thuyết mô tả thế giới của giới giang hồ những kẻ vô lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Truanderie (n.f): Hành vi vô lại, thủ đoạn bất lương, sự lừa đảo.

    • Il est accusé de truanderie. (Hắn ta bị buộc tội lừa đảo.)
  • Truander (v.t): Lừa đảo, bịp bợm (ít dùng).

    • Il a essayé de me truander. (Hắn ta đã cố gắng lừa tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (kẻ vô lại): Un canaille, un malfrat, un escroc, un bandit.
  • Tính từ (bất lương): Malhonnête, sournois, canaille.
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: Un honnête homme (người đàn ông lương thiện), un homme droit (người ngay thẳng).
  • Tính từ: Honnête (lương thiện), franc (thẳng thắn), loyal (trung thành).
truand

Le truand s'échappe discrètement par une ruelle sombre après avoir commis son méfait.

danh từ giống đực
  1. kẻ vô lại
  2. (sử học) kẻ đi lang thang, kẻ ăn xin (thời Trung đại)
tính từ
  1. bất lương, vô lại
    • Air truand
      vẻ bất lương

Từ gần giống

Từ chứa "truand"