tirant

Học thuật
Thân thiện
tirant

Le cordonnier ajuste le tirant de la botte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dây thắt miệng (túi): Một sợi dây hoặc dải vải dùng để thắt chặt miệng túi, bao, hoặc vật đựng.
    • (giày): Phần hai bên của giày, nơi dây buộc hoặc khóa để giữ chân.
    • (Kiến trúc) Thanh giằng: Một thanh kim loại hoặc gỗ dùng để chống đỡ, gia cố kết cấu, ngăn không cho các bộ phận bị lệch.
    • Gân (ở thịt ...): Phần dai, cứng trong thịt, đặc biệtthịt .
    • (Hàng hải) Độ mớn nước: Khoảng cách thẳng đứng từ mặt nước đến điểm thấp nhất của thân tàu (thườngđáy tàu), biểu thị mức độ tàu chìm trong nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il faut serrer le tirant du sac. (Cần phải thắt chặt dây thắt miệng túi.)
    • Les tirants de ces bottes sont en cuir. ( của đôi bốt này làm bằng da.)
    • Les tirants en acier stabilisent la charpente. (Các thanh giằng bằng thép giúp ổn định khung kết cấu.)
    • Cette pièce de bœuf contient beaucoup de tirants. (Miếng thịt này nhiều gân.)
    • Le tirant d'eau du navire est de six mètres. (Độ mớn nước của con tàusáu mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tirant d'eau": (Hàng hải) Cụm từ cố định chỉ "độ mớn nước".

    • Le canal est trop peu profond pour un tel tirant d'eau. (Con kênh quá nông cho một độ mớn nước như vậy.)
  • "Tirant d'air": (Hàng hải/Kiến trúc) Độ cao thông thủy, khoảng cách thẳng đứng từ mặt nước hoặc mặt đường đến chướng ngại vật phía trên (như cầu).

    • Le tirant d'air sous ce pont est limité. (Độ cao thông thủy dưới cây cầu này có hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tirer (động từ): Kéo, giật, bắn. (Đâyđộng từ gốc của "tirant").
  • Tiré, tirée (tính từ): Căng thẳng, mệt mỏi; được kéo ra.
  • Tirage (danh từ): Sự kéo; lượng phát hành (sách, báo).
Từ đồng nghĩa
  • Lacet (danh từ): Dây buộc, dây giày. (Gần nghĩa với "tirant" chỉ phần giày).
  • Brace (danh từ, từ mượn trong kiến trúc): Thanh giằng.
  • Tendon (danh từ): Gân. (Gần nghĩa với "tirant" trong ẩm thực).
  • Profondeur (danh từ): Độ sâu. (Có thể dùng trong ngữ cảnh hàng hải, ví dụ: ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "tirant" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "tirant" một mình)

tirant

Le cordonnier ajuste le tirant de la botte.

danh từ giống đực
  1. dây thắt miệng (túi)
  2. (giày)
  3. (kiến trúc) thanh giằng
  4. gân (ở thịt ...)
  5. (hàng hải) độ mớn nước
    • Tyran.

Từ đồng âm

Từ chứa "tirant"

Từ có nhắc đến "tirant"