drille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Cái khoan ruột gà: Một loại dụng cụ khoan có dạng lò xo, dùng để khoan lỗ trên các vật liệu.
Danh từ giống đực:
- (Sử học) Lính nhà nghề; lính đánh thuê: Từ cổ, dùng để chỉ người lính chuyên nghiệp hoặc lính đánh thuê.
- Người, gã: Trong cách nói thân mật, cũ, dùng để chỉ một người đàn ông, thường đi kèm với một tính từ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Le menuisier utilise une drille pour percer le bois. (Người thợ mộc sử dụng một cái khoan ruột gà để khoan gỗ.)
Danh từ giống đực:
- Les drilles du roi étaient redoutés. (Những tay lính đánh thuê của nhà vua rất đáng sợ.)
- C'est un bon drille, toujours prêt à rendre service. (Anh ta là một người bạn tốt, luôn sẵn sàng giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Bon drille: (cách nói thân mật, hơi cổ) Một người tốt bụng, dễ tính.
- Ne t'inquiète pas, ton grand-père est un bon drille. (Đừng lo, ông của cháu là một người rất tốt bụng.)
Joyeux drille: (cách nói thân mật, hơi cổ) Một người vui tính, hay đùa.
- Avec ce joyeux drille, la soirée sera animée ! (Có gã vui tính này thì buổi tối sẽ sôi động lắm đây!)
Biến thể và từ gần giống
- Driller (động từ): Khoan.
- Il faut driller un trou dans ce mur. (Cần phải khoan một lỗ trên bức tường này.)
Từ đồng nghĩa
- (Danh từ giống cái): Foret (mũi khoan), mèche (mũi khoan).
- (Danh từ giống đực - lính): Mercenaire (lính đánh thuê), soldat de métier (lính nhà nghề).
- (Bon drille): Brave type (người tốt), brave homme (người đàn ông tốt).
- (Joyeux drille): Farceur (người thích đùa), joyeux luron (người vui vẻ).
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) cái khoan ruột gà
danh từ giống đực
- (sử học) lính nhà nghề; lính đánh thuê
- bon drille(thân mật) bạn tốt
- joyeux drille(thân mật) người vui tính