truelle

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái bay: Một dụng cụ cầm tay của thợ nề, lưỡi thép mỏng, phẳng cán gỗ, dùng để trát, san phẳng xửvữa, hồ hoặc thạch cao.
    • Dao xắn : Một loại dao nhỏ, thường lưỡi rộng đầu , được dùng trên bàn ăn để tách thịt ra khỏi xương phục vụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le maçon étale le ciment avec sa truelle. (Người thợ nề trát xi măng bằng cái bay của anh ta.)
    • Pour servir le saumon, utilisez la truelle placée à côté du plat. (Để phục vụ hồi, hãy dùng dao xắn được đặt cạnh đĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être à la truelle": (thành ngữ, ít dùng) chỉ việc trực tiếp tham gia vào công việc xây dựng thực tế.
    • L'architecte n'a pas peur d'être à la truelle sur le chantier. (Vị kiến trúc sư không ngại trực tiếp cầm bay làm việc trên công trường.)
Biến thể từ liên quan
  • Truellée (n.f): Một lượng vữa một cái bay có thể xúc được trong một lần.
    • Il ajoute une truellée de mortier entre chaque brique. (Anh ấy thêm một bay vữa giữa mỗi viên gạch.)
  • Truelle de jardinage (n.f): Bay làm vườn, một dụng cụ nhỏ hơn dùng để trồng cây hoặc xới đất trong vườn. (Đâymột từ ghép, được liệt kê riêng).
  • Truelle électrique (n.f): Máy trát điện, một dụng cụ điện dùng để trát vữa. (Đâymột từ ghép, được liệt kê riêng).
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa "bay của thợ nề"): Có thể dùng spatule (cái bay, cái dao cạo) trong một số ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể, nhưng ít phổ biến hơn.
  • (Nghĩa "dao xắn "): Couteau à poisson (dao dùng cho ) là một từ chung hơn, trong khi truelle chỉ một loại dao cụ thể trong bộ đồ ăn.
Thành ngữ liên quan
  • "Jeter sa truelle aux orties": (thành ngữ ) Bỏ nghề thợ nề, từ bỏ công việc xây dựng.
    • Après son accident, il a jeter sa truelle aux orties. (Sau tai nạn, anh ấy đã phải bỏ nghề thợ nề.)
danh từ giống cái
  1. bay (của thợ nề)
  2. dao xắn (trên bàn ăn)

Từ chứa "truelle"

Từ có nhắc đến "truelle"