truncate

/'trʌɳkeit/
Học thuật
Thân thiện
truncate

The editor had to truncate the article to fit the page.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Cắt cụt, chặt cụt: Làm cho một vật trở nên ngắn hơn bằng cách cắt bỏ một phầnđầu hoặc cuối của .
    • Cắt xén, rút ngắn (một văn bản, dữ liệu, danh sách...): Làm cho một cái đó ngắn hơn bằng cách loại bỏ một phần, đặc biệt phần cuối, thường làm mất đi sự đầy đủ hoặc nguyên vẹn.
  2. Tính từ (Dạng: truncated):

    • Cụt: Mô tả một vật thể hình học (như hình nón, hình chóp) phần đỉnh bị cắt phẳng đi.
    • Bị cắt ngắn, bị cắt cụt: Mô tả cái đó đã bị làm cho ngắn hơn hoặc kết thúc một cách đột ngột.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The editor had to truncate the article to fit the available space. (Biên tập viên phải cắt xén bài báo để vừa với khoảng trống sẵn.)
    • The system automatically truncates file names that are too long. (Hệ thống tự động cắt cụt những tên file quá dài.)
    • The ancient statue was found with its nose truncated. (Bức tượng cổ được tìm thấy với chiếc mũi bị chặt cụt.)
  • Tính từ (truncated):

    • They lived in the shadow of a truncated mountain. (Họ sống dưới bóng của một ngọn núi cụt.)
    • The meeting was truncated due to an emergency. (Cuộc họp bị cắt ngắn một tình huống khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học khoa học máy tính: "Truncate" thường chỉ việc bỏ bớt các chữ số thập phân sau một vị trí nhất định không làm tròn.
    • Truncating 3.14159 to two decimal places gives 3.14. (Việc cắt cụt số 3.14159 xuống hai chữ số thập phân cho ra 3.14.)
Biến thể từ gần giống
  • Truncation (danh từ): Sự cắt cụt, sự rút ngắn.
    • The truncation of the data stream caused errors. (Việc cắt cụt luồng dữ liệu đã gây ra lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Shorten: Làm ngắn lại.
  • Curtail: Cắt bớt, thu ngắn (thường về thời gian hoặc quyền lợi).
  • Abridge: Tóm tắt, rút gọn (sách, bài phát biểu).
Từ trái nghĩa
  • Elongate: Kéo dài ra.
  • Extend: Mở rộng, kéo dài.
  • Lengthen: Làm cho dài hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "truncate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "truncate")

truncate

The editor had to truncate the article to fit the page.

ngoại động từ
  1. chặt cụt, cắt cụt
  2. (nghĩa bóng) cắt xén, bỏ bớt (một đoạn văn...)
tính từ+ Cách viết khác : (truncated)
  1. cụt
    • truncate cone
      hình nón cụt
    • truncate pyramid
      chóp cụt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "truncate"

Từ có nhắc đến "truncate"