truncated
/'trʌɳkeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị cắt cụt, bị chặt cụt: Mô tả một vật thể có phần cuối hoặc đỉnh bị cắt đi một cách thẳng góc, làm cho nó ngắn hơn hoặc phẳng hơn so với hình dạng nguyên bản.
- Bị cắt xén, bị rút ngắn: Mô tả một cái gì đó (như bài phát biểu, văn bản, thời gian) đã bị cắt bỏ một phần, khiến nó không còn đầy đủ hoặc ngắn hơn dự định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The statue was found with a truncated arm. (Bức tượng được tìm thấy với một cánh tay bị cụt.)
- We could only see the truncated top of the mountain through the fog. (Chúng tôi chỉ có thể nhìn thấy đỉnh cụt của ngọn núi xuyên qua sương mù.)
- The meeting ended with a truncated discussion due to time constraints. (Cuộc họp kết thúc với một cuộc thảo luận bị cắt ngắn do hạn chế về thời gian.)
- He published a truncated version of his memoir. (Ông ấy đã xuất bản một phiên bản bị cắt xén của hồi ký mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và hình học: Dùng để mô tả các hình khối có đỉnh bị cắt bởi một mặt phẳng song song với đáy.
- A truncated cone is often used in architecture. (Hình nón cụt thường được sử dụng trong kiến trúc.)
- Trong ngôn ngữ học hoặc văn bản: Chỉ việc một từ hoặc câu bị cắt ngắn một cách cố ý.
- The newspaper used a truncated headline to save space. (Tờ báo đã sử dụng một tiêu đề bị cắt ngắn để tiết kiệm không gian.)
Biến thể và từ gần giống
- To truncate (ngoại động từ): Cắt cụt, cắt xén, rút ngắn.
- The editor truncated the article to fit the page. (Biên tập viên đã cắt xén bài báo để vừa với trang giấy.)
- Truncation (danh từ): Sự cắt cụt, sự rút ngắn.
- The truncation of the film ruined its original message. (Việc cắt xén bộ phim đã làm hỏng thông điệp ban đầu của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Shortened: Đã được rút ngắn.
- Abbreviated: Đã được viết tắt, thu gọn.
- Cut short: Bị cắt ngắn.
- Curtailed: Bị cắt giảm, bị hạn chế.
Từ trái nghĩa
- Complete: Đầy đủ, trọn vẹn.
- Extended: Được kéo dài, mở rộng.
- Elongated: Được kéo dài ra.
- Intact: Nguyên vẹn.
ngoại động từ
- chặt cụt, cắt cụt
- (nghĩa bóng) cắt xén, bỏ bớt (một đoạn văn...)
tính từ+ Cách viết khác : (truncated)
- cụt
- truncate conehình nón cụt
- truncate pyramidchóp cụt