disagreeable

/,disə'griəbl/
Học thuật
Thân thiện
disagreeable

The neighbor is a disagreeable old man who never smiles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó chịu, không vừa ý, không dễ chịu: Dùng để mô tả một sự vật, sự việc, tình huống hoặc cảm giác gây ra sự bực bội, không thoải mái hoặc không làm hài lòng.
    • Khó tính, gắt gỏng, cau có: Dùng để mô tả tính cách hoặc thái độ của một người thường xuyên tỏ ra khó chịu, hay cáu kỉnh không dễ hòa hợp.
dụ sử dụng
  • Mô tả sự vật, tình huống:
    • The medicine had a disagreeable taste. (Thuốc vị khó chịu.)
    • We found ourselves in a disagreeable situation with no easy solution. (Chúng tôi thấy mình trong một tình huống khó chịu không giải pháp dễ dàng.)
  • Mô tả tính cách con người:
    • He became very disagreeable when he was tired. (Anh ấy trở nên rất cau có khi mệt mỏi.)
    • Our neighbor is known for being a disagreeable old man. (Người hàng xóm của chúng tôi nổi tiếng một ông lão khó tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be disagreeable to someone": gây khó chịu hoặc không làm hài lòng đối với ai đó.
    • The proposal was disagreeable to most members of the committee. (Đề xuất đó không vừa ý hầu hết các thành viên trong ủy ban.)
  • "in a disagreeable manner": một cách khó chịu, gắt gỏng.
    • He refused the offer in a very disagreeable manner. (Anh ta từ chối lời đề nghị một cách rất khó chịu.)
Biến thể từ liên quan
  • Disagree (động từ): bất đồng, không đồng ý.
    • I disagree with your opinion. (Tôi không đồng ý với ý kiến của bạn.)
  • Disagreeableness (danh từ): sự khó chịu, tính khó chịu.
    • The disagreeableness of the weather kept us indoors. (Thời tiết khó chịu đã giữ chúng tôitrong nhà.)
  • Disagreeably (trạng từ): một cách khó chịu.
    • The room was disagreeably cold. (Căn phòng lạnh một cách khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Unpleasant: không dễ chịu, khó chịu.
  • Irritating: gây bực mình, khó chịu.
  • Gruff: cộc cằn, thô lỗ (thường về giọng nói, thái độ).
  • Peevish: hay cáu kỉnh, khó tính.
Từ trái nghĩa
  • Agreeable: dễ chịu, vừa ý, dễ tính.
  • Pleasant: dễ chịu, vui vẻ.
  • Amiable: thân thiện, dễ mến.
disagreeable

The neighbor is a disagreeable old man who never smiles.

tính từ
  1. khó chịu, không vừa ý
  2. khó chịu, gắt gỏng, cau có (người)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa