disagreeable
/,disə'griəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó chịu, không vừa ý, không dễ chịu: Dùng để mô tả một sự vật, sự việc, tình huống hoặc cảm giác gây ra sự bực bội, không thoải mái hoặc không làm hài lòng.
- Khó tính, gắt gỏng, cau có: Dùng để mô tả tính cách hoặc thái độ của một người thường xuyên tỏ ra khó chịu, hay cáu kỉnh và không dễ hòa hợp.
Ví dụ sử dụng
- Mô tả sự vật, tình huống:
- The medicine had a disagreeable taste. (Thuốc có vị khó chịu.)
- We found ourselves in a disagreeable situation with no easy solution. (Chúng tôi thấy mình trong một tình huống khó chịu không có giải pháp dễ dàng.)
- Mô tả tính cách con người:
- He became very disagreeable when he was tired. (Anh ấy trở nên rất cau có khi mệt mỏi.)
- Our neighbor is known for being a disagreeable old man. (Người hàng xóm của chúng tôi nổi tiếng là một ông lão khó tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be disagreeable to someone": gây khó chịu hoặc không làm hài lòng đối với ai đó.
- The proposal was disagreeable to most members of the committee. (Đề xuất đó không vừa ý hầu hết các thành viên trong ủy ban.)
- "in a disagreeable manner": một cách khó chịu, gắt gỏng.
- He refused the offer in a very disagreeable manner. (Anh ta từ chối lời đề nghị một cách rất khó chịu.)
Biến thể và từ liên quan
- Disagree (động từ): bất đồng, không đồng ý.
- I disagree with your opinion. (Tôi không đồng ý với ý kiến của bạn.)
- Disagreeableness (danh từ): sự khó chịu, tính khó chịu.
- The disagreeableness of the weather kept us indoors. (Thời tiết khó chịu đã giữ chúng tôi ở trong nhà.)
- Disagreeably (trạng từ): một cách khó chịu.
- The room was disagreeably cold. (Căn phòng lạnh một cách khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Unpleasant: không dễ chịu, khó chịu.
- Irritating: gây bực mình, khó chịu.
- Gruff: cộc cằn, thô lỗ (thường về giọng nói, thái độ).
- Peevish: hay cáu kỉnh, khó tính.
Từ trái nghĩa
- Agreeable: dễ chịu, vừa ý, dễ tính.
- Pleasant: dễ chịu, vui vẻ.
- Amiable: thân thiện, dễ mến.
tính từ
- khó chịu, không vừa ý
- khó chịu, gắt gỏng, cau có (người)