trán
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần trên của mặt, nằm giữa chân tóc và lông mày: "trán" là bộ phận cơ thể người, thuộc phần đầu, có hình dạng tương đối phẳng và rộng, nằm phía trên hai mắt.
- Biểu tượng cho sự suy nghĩ, trí tuệ hoặc vận mệnh (trong quan niệm dân gian): Trong văn hóa, "trán" thường được liên tưởng đến tư duy, trí thông minh hoặc được dùng trong việc xem tướng số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy có vầng trán cao và rộng.
- Anh ấy lấy tay lau mồ hôi trên trán.
- Những nếp nhăn trên trán thể hiện sự từng trải.
Các cách sử dụng nâng cao
"trán cao": thường được quan niệm là tướng của người thông minh, có trí tuệ.
- Ông cụ tuy già nhưng trán cao, mắt sáng.
"vầng trán": cách nói văn chương, trang trọng để chỉ "trán".
- Ánh nắng chiếu trên vầng trán mẹ.
"dán trán", "dính trán" (y học): thuật ngữ chỉ tình trạng thai nhi sinh đôi dính liền nhau ở phần trán.
Biến thể và từ gần giống
- Tránh (động từ): có cách viết gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác, chỉ hành động né, không muốn gặp hoặc xảy ra.
- Vầng trán (danh từ): từ đồng nghĩa, mang sắc thái văn chương, hình tượng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Vầng trán: (từ đồng nghĩa, trang trọng).
- Trốc (phương ngữ, ít dùng).
Thành ngữ liên quan
- Trán dô, mắt lồi: thành ngữ mô tả tướng mạo một cách khái quát, đôi khi mang ý chê bai.
- Trán cao vời vợi: cách nói nhấn mạnh vẻ thông minh, uyên bác của một người.
- dt. Phần trên của mặt từ chân tóc đến lông mày: vầng trán rộng trán nhiều nếp nhăn.