trán

Học thuật
Thân thiện
trán

Một em bé đang vẽ một ngôi sao lên trán của mình bằng bút màu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần trên của mặt, nằm giữa chân tóc lông mày: "trán" bộ phận cơ thể người, thuộc phần đầu, hình dạng tương đối phẳng rộng, nằm phía trên hai mắt.
    • Biểu tượng cho sự suy nghĩ, trí tuệ hoặc vận mệnh (trong quan niệm dân gian): Trong văn hóa, "trán" thường được liên tưởng đến tư duy, trí thông minh hoặc được dùng trong việc xem tướng số.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy vầng trán cao rộng.
    • Anh ấy lấy tay lau mồ hôi trên trán.
    • Những nếp nhăn trên trán thể hiện sự từng trải.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trán cao": thường được quan niệm tướng của người thông minh, trí tuệ.

    • Ông cụ tuy già nhưng trán cao, mắt sáng.
  • "vầng trán": cách nói văn chương, trang trọng để chỉ "trán".

    • Ánh nắng chiếu trên vầng trán mẹ.
  • "dán trán", "dính trán" (y học): thuật ngữ chỉ tình trạng thai nhi sinh đôi dính liền nhauphần trán.

Biến thể từ gần giống
  • Tránh (động từ): cách viết gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác, chỉ hành động , không muốn gặp hoặc xảy ra.
  • Vầng trán (danh từ): từ đồng nghĩa, mang sắc thái văn chương, hình tượng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Vầng trán: (từ đồng nghĩa, trang trọng).
  • Trốc (phương ngữ, ít dùng).
Thành ngữ liên quan
  • Trán dô, mắt lồi: thành ngữ mô tả tướng mạo một cách khái quát, đôi khi mang ý chê bai.
  • Trán cao vời vợi: cách nói nhấn mạnh vẻ thông minh, uyên bác của một người.
trán

Một em bé đang vẽ một ngôi sao lên trán của mình bằng bút màu.

  1. dt. Phần trên của mặt từ chân tóc đến lông mày: vầng trán rộng trán nhiều nếp nhăn.