tron

Học thuật
Thân thiện
tron

Một em bé tron tay vào lọ kẹo để lấy một viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đút vào, luồn vào, cho vào: Hành động đưa một vật, thường một bộ phận cơ thể như tay, vào một không gian hẹp, khe hở hoặc vật chứa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tron tay lấy kẹo trong lọ. (Đút tay vào lọ để lấy kẹo.)
    • Đứa bé tron ngón tay vào lỗ khóa. (Đứa bé luồn ngón tay vào lỗ khóa.)
    • Không nên tron tay vào ổ điện. (Không nên cho tay vào ổ điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tron trộm": (cách nói) luồn lén, đút lén một cách nhanh kín đáo.
    • tron trộm bánh vào túi. ( lén đút cái bánh vào túi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thọc (động từ): đâm, đút mạnh vào.
  • Nhét (động từ): cho, ấn vào một không gian chật hẹp.
  • Luồn (động từ): chui qua, đi qua một cách khéo léo.
Từ đồng nghĩa
  • Cho vào: đưa vào bên trong.
  • Đút: đưa vào một cách nhẹ nhàng, thường vật nhỏ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tron" thường được dùng trong văn nói, sinh hoạt hàng ngày hơn trong văn viết trang trọng.
  • Hành động "tron" thường ám chỉ việc đưa vào một không gian giới hạn, chật hẹp hoặc sâu.
tron

Một em bé tron tay vào lọ kẹo để lấy một viên.

  1. Đút vào, luồn vào: Tron tay lấy kẹo trong lọ.