tron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đút vào, luồn vào, cho vào: Hành động đưa một vật, thường là một bộ phận cơ thể như tay, vào một không gian hẹp, khe hở hoặc vật chứa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tron tay lấy kẹo trong lọ. (Đút tay vào lọ để lấy kẹo.)
- Đứa bé tron ngón tay vào lỗ khóa. (Đứa bé luồn ngón tay vào lỗ khóa.)
- Không nên tron tay vào ổ điện. (Không nên cho tay vào ổ điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tron trộm": (cách nói) luồn lén, đút lén một cách nhanh và kín đáo.
- Nó tron trộm bánh vào túi. (Nó lén đút cái bánh vào túi.)
Biến thể và từ gần giống
- Thọc (động từ): đâm, đút mạnh vào.
- Nhét (động từ): cho, ấn vào một không gian chật hẹp.
- Luồn (động từ): chui qua, đi qua một cách khéo léo.
Từ đồng nghĩa
- Cho vào: đưa vào bên trong.
- Đút: đưa vào một cách nhẹ nhàng, thường là vật nhỏ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "tron" thường được dùng trong văn nói, sinh hoạt hàng ngày hơn là trong văn viết trang trọng.
- Hành động "tron" thường ám chỉ việc đưa vào một không gian có giới hạn, chật hẹp hoặc sâu.
- Đút vào, luồn vào: Tron tay lấy kẹo trong lọ.