trùn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (địa phương):
- Con giun: Một loài động vật không xương sống, thân mềm, hình trụ, thường sống trong đất ẩm. Từ "trùn" là cách gọi phổ biến ở một số vùng miền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trẻ con hay bắt trùn để câu cá. (Trẻ con thường bắt giun để câu cá.)
- Sau cơn mưa, nhiều con trùn bò lên mặt đất. (Sau cơn mưa, nhiều con giun bò lên mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trùn đất": Cụm từ cụ thể hóa để chỉ loài giun sống trong đất, phân biệt với các loài ký sinh.
- Trùn đất giúp đất tơi xốp và màu mỡ hơn. (Giun đất giúp đất tơi xốp và màu mỡ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Giun (danh từ): Từ phổ thông, toàn dân, cùng nghĩa với "trùn".
- Giun và trùn là hai từ cùng chỉ một loài vật.
Địa long (danh từ, Hán Việt/y học): Tên gọi của giun đất khi được dùng làm vị thuốc đông y.
- Địa long là vị thuốc có tác dụng thanh nhiệt.
Từ đồng nghĩa
- Giun: Từ phổ thông, được dùng rộng rãi trong toàn quốc.
- Con sùng (danh từ, phương ngữ): Một số nơi dùng từ này để chỉ ấu trùng bọ cánh cứng sống trong đất, đôi khi bị nhầm lẫn với giun.
Thành ngữ liên quan
- Giun xéo lắm cũng quằn: Thành ngữ phổ biến hơn với từ "giun". Ý nói người hiền lành, yếu thế đến mức nào nếu bị đẩy vào đường cùng cũng sẽ phản kháng.
- Đừng chèn ép anh ta quá, giun xéo lắm cũng quằn đấy. (Đừng chèn ép anh ta quá, con giun dẫm nhiều cũng sẽ quằn lên đấy.)
- (đph) d. Con giun.