trépassé

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người chết, người đã qua đời: Từ này dùng để chỉ một người đã chết, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng khi nói về linh hồn của người đã khuất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Prier pour les trépassés. (Cầu nguyện cho người chết.)
    • On se souvient des trépassés lors de cette cérémonie. (Người ta tưởng nhớ những người đã khuất trong buổi lễ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le jour des Trépassés": Ngày lễ các đẳng linh hồn (ngày 2 tháng 11, ngày sau Lễ Các Thánh).
    • Le jour des Trépassés est une journée de recueillement. (Ngày lễ các đẳng linh hồnmột ngày để tưởng niệm.)
  • "Repos des trépassés": Sự yên nghỉ của người đã khuất.
    • Que le repos des trépassés soit éternel. (Cầu cho những người đã khuất được yên nghỉ vĩnh hằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trépasser (động từ): Qua đời, chết (một cách trang trọng).
    • Il a trépassé paisiblement. (Ông ấy đã qua đời một cách thanh thản.)
  • Défunt, défunte (danh từ/ tính từ): Người quá cố, đã khuất (cách nói thông thường trang trọng hơn "mort").
    • la famille du défunt (gia đình người quá cố)
Từ đồng nghĩa
  • Défunt (danh từ giống đực/ giống cái): người quá cố.
  • Feu (tính từ, đặt trước danh từ): cố, đã khuất (ví dụ: - người cha quá cố của ông ấy).
  • Mort (danh từ): người chết (nghĩa chung, ít trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Vivant (danh từ/ tính từ): người sống, đang sống.
  • Survivant (danh từ/ tính từ): người sống sót.
danh từ giống đực
  1. người chết
    • Prier pour les trépassés
      cầu nguyện cho người chết
    • la fête des Trépassés
      lễ xá tội vong nhân

Từ gần giống