trépas

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái chết: Từ dùng trong văn học, văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng để chỉ sự qua đời, sự chết chóc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le poète évoque le trépas avec mélancolie. (Nhà thơ nhắc đến cái chết với nỗi buồn man mác.)
    • Son trépas fut annoncé dans tous les journaux. (Cái chết của ông ấy đã được thông báo trên tất cả các báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "passer de vie à trépas": (cách nói thân mật, trang trọng) qua đời, từ trần.
    • Il est triste d'apprendre qu'il est passé de vie à trépas. (Thật buồn khi biết tin ông ấy đã qua đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Trépasser (động từ): qua đời, chết (từ trang trọng).
    • Il a trépassé paisiblement dans son sommeil. (Ông ấy đã qua đời một cách thanh thản trong giấc ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mort (n.f): cái chết (từ thông dụng, trung lập hơn).
  • Décès (n.m): sự qua đời (từ trang trọng, thường dùng trong thông báo, giấy tờ).
Từ trái nghĩa
  • Vie (n.f): sự sống, cuộc đời.
  • Naissance (n.f): sự ra đời.
Lưu ý sử dụng
  • "Trépas"một từ thuộc ngôn ngữ văn học, trang trọng. ít được dùng trong hội thoại hàng ngày, nơi người ta thường dùng "mort" hoặc "décès".
  • Cụm từ "passer de vie à trépas"một thành ngữ cố định mang sắc thái trang trọng hơi cổ điển.
danh từ giống đực
  1. (văn học) cái chết
    • paser de vie à trépas
      (thân mật) chết