trépas
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái chết: Từ dùng trong văn học, văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng để chỉ sự qua đời, sự chết chóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le poète évoque le trépas avec mélancolie. (Nhà thơ nhắc đến cái chết với nỗi buồn man mác.)
- Son trépas fut annoncé dans tous les journaux. (Cái chết của ông ấy đã được thông báo trên tất cả các báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "passer de vie à trépas": (cách nói thân mật, trang trọng) qua đời, từ trần.
- Il est triste d'apprendre qu'il est passé de vie à trépas. (Thật buồn khi biết tin ông ấy đã qua đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Trépasser (động từ): qua đời, chết (từ trang trọng).
- Il a trépassé paisiblement dans son sommeil. (Ông ấy đã qua đời một cách thanh thản trong giấc ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Mort (n.f): cái chết (từ thông dụng, trung lập hơn).
- Décès (n.m): sự qua đời (từ trang trọng, thường dùng trong thông báo, giấy tờ).
Từ trái nghĩa
- Vie (n.f): sự sống, cuộc đời.
- Naissance (n.f): sự ra đời.
Lưu ý sử dụng
- "Trépas" là một từ thuộc ngôn ngữ văn học, trang trọng. Nó ít được dùng trong hội thoại hàng ngày, nơi người ta thường dùng "mort" hoặc "décès".
- Cụm từ "passer de vie à trépas" là một thành ngữ cố định mang sắc thái trang trọng và hơi cổ điển.
danh từ giống đực
- (văn học) cái chết
- paser de vie à trépas(thân mật) chết