trê

Học thuật
Thân thiện
trê

Một con trê bơi lội trong ao.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi tắt thông thường của "cá trê": Một loài nước ngọt, da trơn, không vảy, râu quanh miệng, thường sốngtầng đáy.
    • Dùng trong thành ngữ, tục ngữ: Từ "trê" thường xuất hiện trong các câu thành ngữ, tục ngữ Việt Nam để biểu đạt ý nghĩa ẩn dụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con trê bơi dưới bùn. (Con cá trê bơi dưới lớp bùn.)
    • Món canh chua đầu trê rất ngon. (Món canh chua nấu với đầu cá trê rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Con trê cũng tiếc, con giếc cũng muốn": Thành ngữ chỉ tính tham lam, muốn ôm đồm tất cả, không muốn bỏ lỡ thứ .
    • Anh ta người "con trê cũng tiếc, con giếc cũng muốn", chẳng chịu nhường ai thứ . (Anh ta người tham lam, muốn tất cả, chẳng chịu nhường ai thứ .)
Biến thể từ liên quan
  • Cá trê (danh từ): Tên gọi đầy đủ phổ biến hơn của loài này.

    • Cá trê thường được nuôi trong ao. (Cá trê thường được nuôi trong ao.)
  • Trê vàng (danh từ): Một giống cá trê màu vàng nhạt.

  • Trê phi (danh từ): Một giống cá trê được nhập ngoại, tốc độ sinh trưởng nhanh.
Từ đồng nghĩa
  • Cá trê: Từ đồng nghĩa, tên gọi đầy đủ.
  • da trơn: Từ chỉ chung các loài đặc điểm da trơn như cá trê, nheo, bông lau.
Thành ngữ liên quan
  • "Con trê cũng tiếc, con giếc cũng muốn" (như trên): thành ngữ chính phổ biến nhất chứa từ "trê".
trê

Một con trê bơi lội trong ao.

  1. X. Cá trê: Con trê cũng tiếc, con giếc cũng muốn (tng).