trăn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài rắn lớn, không có nọc độc, sống ở rừng: "trăn" là một loài bò sát thuộc họ rắn, có kích thước lớn, thường sinh sống trong các khu rừng. Chúng không có tuyến nọc độc.
- Động vật còn di tích chân sau: Một đặc điểm giải phẫu của trăn là vẫn còn dấu tích của chi sau, biểu hiện dưới dạng các móng nhỏ gần hậu môn.
- Động vật săn mồi bằng cách siết chặt con mồi: Trăn có khả năng bắt và tiêu hóa những con thú có kích thước khá lớn bằng phương pháp siết chết con mồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong vườn bách thú có cả trăn, cá sấu nữa. (Trong vườn thú có cả trăn và cá sấu.)
- Con trăn này nặng tới hơn năm mươi ký. (Con trăn này nặng đến hơn năm mươi kilogram.)
- Trăn thường cuộn mình quanh con mồi để siết chặt. (Trăn thường quấn quanh con mồi để siết chặt lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nuôi trăn": chỉ hoạt động chăn nuôi trăn để lấy da hoặc thịt.
- Một số hộ gia đình ở đồng bằng sông Cửu Long chuyển sang nuôi trăn.
- "da trăn": chỉ lớp da của con trăn, thường được sử dụng trong công nghiệp thời trang.
- Chiếc ví làm từ da trăn rất đắt tiền.
Biến thể và từ liên quan
- Trăn đất (danh từ): tên gọi cụ thể cho một loài trăn phổ biến ở Việt Nam ().
- Trăn gấm (danh từ): tên gọi khác của loài trăn có hoa văn đẹp, còn gọi là trăn vua ().
- Trăn nước (danh từ): chỉ các loài trăn sống gần môi trường nước.
Từ đồng nghĩa
- Python (danh từ): tên gọi theo tiếng Anh, thường dùng trong văn cảnh khoa học hoặc chính thức.
- Rắn lớn (cụm danh từ): cách gọi mô tả chung về kích thước, nhưng không chính xác bằng từ "trăn".
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ấp trăn, ấp rắn": thành ngữ cảnh báo về việc nuôi dưỡng hoặc chứa chấp những kẻ nguy hiểm, phản bội, giống như việc ôm trăn, rắn vào người.
- Tin kẻ đó là ấp trăn, ấp rắn đó, rồi sẽ bị hại.
- "Trăn già hóa cáo": ý chỉ kẻ xảo quyệt, lão luyện trong những mưu mẹo, thủ đoạn.
- dt. Rắn lớn sống ở rừng, không có nọc độc, còn di tích chân sau, có thể bắt cả những con thú khá lớn: Trong vườn bách thú có cả trăn, cá sấu nữa.