trạn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệ xây cao để thờ hoặc để xếp sách vở (cũ): "trạn" là một danh từ cổ, chỉ một cái bệ, thường được xây bằng gạch hoặc đá, có độ cao nhất định, dùng với mục đích tôn nghiêm như để thờ cúng hoặc để sắp xếp sách vở một cách trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong ngôi nhà cổ, chiếc trạn bằng đá được dùng để đặt bát hương thờ tổ tiên. (Bệ thờ bằng đá này được xây cao lên.)
- Các cụ đồ ngày xưa thường xếp sách, nghiên mực lên trạn gỗ trong thư phòng. (Cái bệ gỗ này dùng để đặt sách vở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "trạn" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, các câu chuyện kể về đời sống xưa hoặc khi mô tả các hiện vật trong di tích, bảo tàng.
- Kiến trúc ngôi đình cổ vẫn còn giữ nguyên chiếc trạn thờ bằng đá ong. (Cái bệ thờ cổ này là một phần của kiến trúc di tích.)
Biến thể và từ gần giống
- Bệ (danh từ): Vật kê cao, chân đỡ. Nghĩa rộng và phổ biến hơn "trạn".
- bệ thờ, bệ tượng, bệ đá.
- Kệ (danh từ): Giá, vật đỡ cao để đặt đồ vật. Thường dùng trong đời sống hiện đại.
- kệ sách, kệ tivi.
- Án thư (danh từ): Bàn, tủ cao để sách vở, đồ thờ (cũng là từ cổ, có ý nghĩa tương tự "trạn" trong ngữ cảnh thư phòng).
Từ đồng nghĩa
- Bục: Nền, bệ xây cao (thường để người đứng).
- Bệ thờ: Công trình xây cao chuyên để thờ cúng.
Lưu ý
- "Trạn" là một từ Hán Việt cổ, không nên nhầm lẫn với từ "chạn" (tủ đựng bát đĩa) trong phương ngữ miền Bắc hay "trán" (bộ phận trên mặt).
- Do là từ cổ, "trạn" hầu như không có các cụm từ, thành ngữ hay động từ kết hợp phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
- d. Bệ xây cao để thờ hoặc để xếp sách vở (cũ).