trảu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thân gỗ: Cây trảu là loài cây cùng họ với cây thầu dầu, có hoa đơn tính màu trắng. Quả của nó có ba khía rõ rệt, bên ngoài có nhiều gân nổi, mỗi khía chứa một hạt. Hạt cây trảu có chứa chất dầu, thường được dùng để chế tạo sơn.
- Một loài chim: Trảu còn là tên gọi của một loài chim thuộc họ Trảu (Meropidae), có bộ lông sặc sỡ và thường ăn côn trùng, đặc biệt là ong.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- Dầu được ép từ hạt cây trảu là nguyên liệu quan trọng để sản xuất sơn.
- Quả trảu có hình dáng rất đặc biệt với ba khía dễ nhận biết.
Danh từ (chỉ chim):
- Chim trảu thường làm tổ trong các vách đất.
- Màu lông xanh biếc của chim trảu rất nổi bật dưới ánh nắng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Dầu trảu": Chỉ loại dầu được ép từ hạt cây trảu, dùng trong công nghiệp chế biến sơn hoặc vecni.
- Dầu trảu có độ bóng cao và khô nhanh, rất được ưa chuộng trong sản xuất sơn.
"Họ trảu" (Meropidae): Thuật ngữ sinh học dùng để chỉ họ chim bao gồm các loài chim trảu.
- Họ trảu phân bố chủ yếu ở các vùng khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Biến thể và từ gần giống
- Trẩu: Đây là một cách viết khác (biến thể chính tả) của từ "trảu", thường dùng để chỉ cùng một loài cây.
- Người dân ở một số vùng gọi cây này là cây trẩu.
Từ đồng nghĩa
- Cây trảu: Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Có thể mô tả là "cây cho dầu sơn".
- Chim trảu: Có thể gọi theo tên khoa học họ Meropidae hoặc tên thông dụng khác như chim bói cá ong (cho một số loài trong họ).
Lưu ý về từ đồng âm
Từ "trảu" là một từ đồng âm, mang hai nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy ngữ cảnh: - Nghĩa 1: Chỉ một loài thực vật (cây). - Nghĩa 2: Chỉ một loài động vật (chim). Việc phân biệt phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh câu nói hoặc các từ đi kèm (ví dụ: "cây trảu", "chim trảu").
- d. Loài cây cùng họ với thầu dầu, hoa đơn tính, màu trắng, quả phía ngoài có nhiều gân nổi, gồm ba khía, mỗi khía chứa một hạt có chất dầu dùng để chế sơn.