trảy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngắt, hái (quả, hoa) từ trên cây xuống: Hành động dùng tay hoặc dụng cụ để tách quả, hoa khỏi cành cây.
- Lột bỏ, róc đi (phần thừa, lớp vỏ bên ngoài): Hành động làm sạch, loại bỏ những phần không cần thiết như lá, mắt, cành nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa ngắt, hái):
- Mùa này là mùa trảy vải. (Đây là mùa ngắt/hái quả vải.)
- Bà ngoại ra vườn trảy một ít đậu đũa về nấu canh. (Bà ngoại ra vườn hái một ít đậu đũa về nấu canh.)
Động từ (nghĩa lột bỏ, róc đi):
- Trước khi đan lát, người thợ phải trảy hết mắt tre cho thân trúc nhẵn. (Trước khi đan lát, người thợ phải róc hết mắt tre cho thân trúc nhẵn.)
- Công việc trảy lá bắp cải mất khá nhiều thời gian. (Công việc lột bỏ lá già bắp cải mất khá nhiều thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trảy" trong ngữ cảnh nông nghiệp, làm vườn: Từ này thường được dùng trong hoạt động thu hoạch thủ công hoặc chăm sóc cây trồng, mang sắc thái gần gũi, dân dã.
- Mẹ tôi thường dậy sớm để trảy rau muống ở luống sau nhà. (Mẹ tôi thường dậy sớm để hái rau muống ở luống sau nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Hái (đg): Có nghĩa tương tự "trảy" khi chỉ hành động ngắt quả, hoa. Tuy nhiên, "hái" phổ biến và thông dụng hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
- Ngắt (đg): Hành động bẻ, làm đứt rời một bộ phận của cây (hoa, lá, cành nhỏ). "Ngắt" có phạm vi sử dụng rộng hơn "trảy".
- Tỉa (đg): Cắt bỏ những cành, lá thừa để cây phát triển tốt. Gần nghĩa với "trảy" trong việc chăm sóc cây.
- Róc (đg): Lột bỏ lớp vỏ cứng bên ngoài (như róc mía, róc tre). Rất gần nghĩa với "trảy" khi nói về việc làm sạch thân tre, trúc.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "ngắt quả": hái, bẻ.
- Đối với nghĩa "lột bỏ": róc, lột, tỉa bỏ.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "trảy" ngày nay ít được sử dụng trong giao tiếp phổ thông, đặc biệt ở nghĩa "ngắt quả". Nó thường xuất hiện trong văn chương, trong lời ăn tiếng nói của người lớn tuổi hoặc trong các vùng phương ngữ.
- Ở nghĩa "róc đi" (như trong "trảy mắt tre"), từ này vẫn được dùng trong một số ngữ cảnh chuyên biệt liên quan đến thủ công mỹ nghệ từ tre, nứa.
- dg. Ngắt quả trên cây: Trảy nhãn.
- đg. Róc đi: Trảy mắt tre.