trây
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ỳ ra, không chịu làm hoặc trả: Hành động cố tình trì hoãn, lảng tránh hoặc từ chối thực hiện một nghĩa vụ, đặc biệt là việc trả nợ.
- Nói liều, nói bừa: Hành động nói một cách vô trách nhiệm, không suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta cứ trây mãi mà không chịu trả tiền. (Anh ta cứ ỳ ra mãi mà không chịu trả tiền.)
- Đừng có trây, hãy làm việc cho nghiêm túc. (Đừng có ỳ ra, hãy làm việc cho nghiêm túc.)
- Nó chỉ biết trây nợ chứ không bao giờ chịu trả. (Nó chỉ biết ỳ ra không trả nợ chứ không bao giờ chịu trả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trây nợ": Cố tình không chịu trả khoản nợ đã đến hạn.
- Kẻ trây nợ ấy cuối cùng cũng bị kiện ra tòa. (Kẻ cố tình không trả nợ ấy cuối cùng cũng bị kiện ra tòa.)
"Nói trây": Nói một cách liều lĩnh, vô trách nhiệm, không dựa trên cơ sở nào.
- Cậu đừng nói trây như vậy, mọi người sẽ không tin đâu. (Cậu đừng nói liều như vậy, mọi người sẽ không tin đâu.)
Biến thể và từ gần giống
Trây ỳ (tính từ/động từ): Nhấn mạnh trạng thái ỳ ra, lười biếng, không chịu động đậy.
- Thằng bé ngồi trây ỳ ra ghế, gọi mấy cũng không dậy. (Thằng bé ngồi ỳ ra ghế, gọi mấy cũng không dậy.)
Lần trây (động từ): Hành động lần lữa, trì hoãn một cách cố ý. (Lưu ý: Đây là một từ ghép).
- Nó cứ lần trây mãi không chịu đi học. (Nó cứ lần lữa mãi không chịu đi học.)
Từ đồng nghĩa
- Ỳ ra: Không chịu làm, không chịu nhúc nhích.
- Lần lữa: Kéo dài thời gian, trì hoãn một cách cố ý.
- Nói liều: Nói bừa, nói không suy nghĩ.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "trây" thường được dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái không trang trọng.
- Nghĩa "làm bẩn" (như trong "trây bùn", "trây mỡ") là một nghĩa địa phương, ít phổ biến trong ngôn ngữ toàn dân hiện đại. Nghĩa chính và phổ biến nhất là "ỳ ra" hoặc "nói liều".
- t. ỳ ra: Trây nợ. Nói trây. Nói liều.