trây

Học thuật
Thân thiện
trây

Một người đàn ông trây nợ với chủ cửa hàng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • ra, không chịu làm hoặc trả: Hành động cố tình trì hoãn, lảng tránh hoặc từ chối thực hiện một nghĩa vụ, đặc biệt việc trả nợ.
    • Nói liều, nói bừa: Hành động nói một cáchtrách nhiệm, không suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta cứ trây mãi không chịu trả tiền. (Anh ta cứra mãi không chịu trả tiền.)
    • Đừng trây, hãy làm việc cho nghiêm túc. (Đừng ra, hãy làm việc cho nghiêm túc.)
    • chỉ biết trây nợ chứ không bao giờ chịu trả. ( chỉ biếtra không trả nợ chứ không bao giờ chịu trả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trây nợ": Cố tình không chịu trả khoản nợ đã đến hạn.

    • Kẻ trây nợ ấy cuối cùng cũng bị kiện ra tòa. (Kẻ cố tình không trả nợ ấy cuối cùng cũng bị kiện ra tòa.)
  • "Nói trây": Nói một cách liều lĩnh, vô trách nhiệm, không dựa trên cơ sở nào.

    • Cậu đừng nói trây như vậy, mọi người sẽ không tin đâu. (Cậu đừng nói liều như vậy, mọi người sẽ không tin đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Trây (tính từ/động từ): Nhấn mạnh trạng tháira, lười biếng, không chịu động đậy.

    • Thằng ngồi trâyra ghế, gọi mấy cũng không dậy. (Thằng ngồira ghế, gọi mấy cũng không dậy.)
  • Lần trây (động từ): Hành động lần lữa, trì hoãn một cách cố ý. (Lưu ý: Đây một từ ghép).

    • cứ lần trây mãi không chịu đi học. ( cứ lần lữa mãi không chịu đi học.)
Từ đồng nghĩa
  • ra: Không chịu làm, không chịu nhúc nhích.
  • Lần lữa: Kéo dài thời gian, trì hoãn một cách cố ý.
  • Nói liều: Nói bừa, nói không suy nghĩ.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "trây" thường được dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái không trang trọng.
  • Nghĩa "làm bẩn" (như trong "trây bùn", "trây mỡ") một nghĩa địa phương, ít phổ biến trong ngôn ngữ toàn dân hiện đại. Nghĩa chính phổ biến nhất là "ỳ ra" hoặc "nói liều".
trây

Một người đàn ông trây nợ với chủ cửa hàng.

  1. t. ỳ ra: Trây nợ. Nói trây. Nói liều.