trắng

Học thuật
Thân thiện
trắng

Một con thỏ trắng đang nhảy trên bãi cỏ xanh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • màu như màu của vôi, của bông hoặc tuyết: Màu sắc cơ bản, đối lập với màu đen, thể hiện sự tinh khiết, sáng sủa.
    • Hoàn toàn không hoặc không còn cả: Trạng thái trống rỗng, không sở hữu hoặc mất hết.
    • (Nói) rõ ràng, thẳng thắn, không che giấu: Cách nói chuyện trực tiếp, phơi bày sự thật.
  2. Danh từ (trong âm nhạc):

    • Nốt nhạc độ dài bằng hai nốt đen: Một giá trị trường độ trong ký hiệu âm nhạc.
dụ sử dụng
  • Tính từ (chỉ màu sắc):
    • Tấm vải này màu trắng tinh.
    • ấy làn da trắng hồng.
  • Tính từ (chỉ sự trống rỗng, mất mát):
    • Sau trận , nhiều gia đình trắng tay.
    • Đội nhà thua trắng 3-0.
  • Tính từ (chỉ sự thẳng thắn):
    • Anh ấy trắng ngay với tôi về khó khăn của dự án.
  • Danh từ (âm nhạc):
    • Ô nhịp đầu tiên một nốt trắng một nốt đen.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trắng bệch" / "Trắng bong": Rất trắng, trắng đến mức đặc biệt.
    • Bức tường được quét vôi trắng bệch.
  • "Trắng án": Được tuyên trắng án, không phạm tội.
    • Bị cáo cuối cùng đã được trắng án thiếu chứng cứ.
  • "Trắng đêm": Suốt cả đêm, không ngủ.
    • ấy thức trắng đêm để hoàn thành luận văn.
Biến thể từ gần giờng
  • Trăng trắng (tính từ): Hơi trắng, trắng nhạt.
    • Bầu trời sáng trăng trắng.
  • Bạch (từ Hán-Việt): Trắng (thường dùng trong văn chương, y học: bạch cầu, bạch biến).
  • Trắng trẻo (tính từ): Trắng đẹp (thường nói về da).
    • làn da trắng trẻo.
Từ đồng nghĩa
  • Bạch: Màu trắng (từ Hán Việt, trang trọng).
  • Phau: Trắng phau, trắng xóa (thường chỉ màu sắc của vật thể nhiều, như cát, tóc).
    • Mái tóc đã bạc phau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nói trắng ra: Nói thẳng, nói sự thật ra.
    • Để tôi nói trắng ra, công việc này anh làm chưa tốt.
  • Bỏ trắng: Để trống, không làm cả.
    • Nhiều câu hỏi khó, thí sinh đành bỏ trắng.
Thành ngữ liên quan
  • Trắng tay: Không còn cả, mất hết tài sản.
    • Sau vụ đầuthất bại, ông ta ra về trắng tay.
  • Đen - trắng rõ ràng: Phân biệt rạch ròi đúng sai, tốt xấu.
    • Vụ việc này đen trắng rõ ràng, không thể chối cãi.
  • Giấy trắng mực đen: Điều đã được ghi chép, cam kết rõ ràng, căn cứ.
    • Hợp đồng giấy trắng mực đenđây, anh không thể phủ nhận.
trắng

Một con thỏ trắng đang nhảy trên bãi cỏ xanh.

  1. t. 1 màu như màu của vôi, của bông. Vải rất trắng. Để trắng, không nhuộm. Nước da trắng. Trời đã sáng trắng. 2 màu sáng, phân biệt với những cái cùng loại sẫm màu hoặc màu khác. Đường cát trắng. Rượu trắng. Kính trắng. Người da trắng. 3 (kết hợp hạn chế). Hoàn toàn không hoặc không còn cả. Chỉ hai bàn tay trắng. (Mùa màng bị) mất trắng*. Không làm được bài, bỏ trắng. Bị thua hai bàn trắng (không gỡ được bàn nào cả). Thức trắng hai đêm liền (hoàn toàn không ngủ). 4 (Nói) hết sự thật, không che giấu cả. Tuyên bố trắng với mọi người. Nói trắng ra*. 5 (chm.). (Nốt nhạc) độ dài bằng hai nốt đen hoặc một nửa nốt tròn. La trắng. // Láy: trăng trắng (ng. 1; ý mức độ ít).