trắng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có màu như màu của vôi, của bông hoặc tuyết: Màu sắc cơ bản, đối lập với màu đen, thể hiện sự tinh khiết, sáng sủa.
- Hoàn toàn không có hoặc không còn gì cả: Trạng thái trống rỗng, không sở hữu hoặc mất hết.
- (Nói) rõ ràng, thẳng thắn, không che giấu: Cách nói chuyện trực tiếp, phơi bày sự thật.
Danh từ (trong âm nhạc):
- Nốt nhạc có độ dài bằng hai nốt đen: Một giá trị trường độ trong ký hiệu âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (chỉ màu sắc):
- Tấm vải này có màu trắng tinh.
- Cô ấy có làn da trắng hồng.
- Tính từ (chỉ sự trống rỗng, mất mát):
- Sau trận lũ, nhiều gia đình trắng tay.
- Đội nhà thua trắng 3-0.
- Tính từ (chỉ sự thẳng thắn):
- Anh ấy trắng ngay với tôi về khó khăn của dự án.
- Danh từ (âm nhạc):
- Ô nhịp đầu tiên có một nốt trắng và một nốt đen.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trắng bệch" / "Trắng bong": Rất trắng, trắng đến mức đặc biệt.
- Bức tường được quét vôi trắng bệch.
- "Trắng án": Được tuyên trắng án, không phạm tội.
- Bị cáo cuối cùng đã được trắng án vì thiếu chứng cứ.
- "Trắng đêm": Suốt cả đêm, không ngủ.
- Cô ấy thức trắng đêm để hoàn thành luận văn.
Biến thể và từ gần giờng
- Trăng trắng (tính từ): Hơi trắng, trắng nhạt.
- Bầu trời sáng trăng trắng.
- Bạch (từ Hán-Việt): Trắng (thường dùng trong văn chương, y học: bạch cầu, bạch biến).
- Trắng trẻo (tính từ): Trắng và đẹp (thường nói về da).
- Cô bé có làn da trắng trẻo.
Từ đồng nghĩa
- Bạch: Màu trắng (từ Hán Việt, trang trọng).
- Phau: Trắng phau, trắng xóa (thường chỉ màu sắc của vật thể nhiều, như cát, tóc).
- Mái tóc bà đã bạc phau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nói trắng ra: Nói thẳng, nói rõ sự thật ra.
- Để tôi nói trắng ra, công việc này anh làm chưa tốt.
- Bỏ trắng: Để trống, không làm gì cả.
- Nhiều câu hỏi khó, thí sinh đành bỏ trắng.
Thành ngữ liên quan
- Trắng tay: Không còn gì cả, mất hết tài sản.
- Sau vụ đầu tư thất bại, ông ta ra về trắng tay.
- Đen - trắng rõ ràng: Phân biệt rạch ròi đúng sai, tốt xấu.
- Vụ việc này đen trắng rõ ràng, không thể chối cãi.
- Giấy trắng mực đen: Điều đã được ghi chép, cam kết rõ ràng, có căn cứ.
- Hợp đồng giấy trắng mực đen ở đây, anh không thể phủ nhận.
- t. 1 Có màu như màu của vôi, của bông. Vải rất trắng. Để trắng, không nhuộm. Nước da trắng. Trời đã sáng trắng. 2 Có màu sáng, phân biệt với những cái cùng loại mà sẫm màu hoặc có màu khác. Đường cát trắng. Rượu trắng. Kính trắng. Người da trắng. 3 (kết hợp hạn chế). Hoàn toàn không có hoặc không còn gì cả. Chỉ có hai bàn tay trắng. (Mùa màng bị) mất trắng*. Không làm được bài, bỏ trắng. Bị thua hai bàn trắng (không gỡ được bàn nào cả). Thức trắng hai đêm liền (hoàn toàn không ngủ). 4 (Nói) rõ hết sự thật, không che giấu gì cả. Tuyên bố trắng với mọi người. Nói trắng ra*. 5 (chm.). (Nốt nhạc) có độ dài bằng hai nốt đen hoặc một nửa nốt tròn. La trắng. // Láy: trăng trắng (ng. 1; ý mức độ ít).
Từ chứa "trắng"
Từ có nhắc đến "trắng"
Proverbs and Idioms
- Lợn kia trắng mắt thì nuôi, người kia mắt trắng là người bỏ đi
- Nhạn trắng bay ra, không mưa to thì bé
- Muốn ăn cơm trắng canh cần thì về Đồng Lăng đan giần với anh
- Những người mặt trắng phau phau, bởi chưng kiếp trước hay lau đĩa đèn
- Trắng như cước
- Nhện đen sa thì sang, nhện vàng phải mắng, nhện trắng phải đòn