trọi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chơ vơ, lẻ loi, chỉ có một mình: Trạng thái cô đơn, không có ai bên cạnh hoặc cùng tham gia.
- Trụi, sạch, không còn gì: Trạng thái đã dùng hết, mất hết hoặc không còn lại thứ gì.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "chơ vơ, lẻ loi":
- Nó ngồi trọi một mình ở góc vườn. (Nó ngồi một mình lẻ loi ở góc vườn.)
- Căn nhà trọi hoác giữa cánh đồng. (Căn nhà chơ vơ giữa cánh đồng.)
Nghĩa "trụi, sạch, không còn gì":
- Tiền tiêu hết trọi rồi. (Tiền tiêu hết sạch rồi.)
- Vườn cây bị cháy trọi. (Vườn cây bị cháy trụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trọi không": Nhấn mạnh sự cô độc, hoàn toàn không có ai.
- Ngồi trọi không một mình trong đêm. (Ngồi một mình hoàn toàn trơ trọi trong đêm.)
"Hết trọi": Nhấn mạnh việc đã dùng hết, không còn lại chút nào.
- Ăn hết trọi mâm cơm. (Ăn hết sạch mâm cơm.)
Biến thể và từ gần giống
Trơ trọi (tính từ, láy từ của "trọi"): Có nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh sự cô đơn, lẻ loi hoặc trống trải một cách đáng chú ý.
- Cánh đồng trơ trọi không một bóng người. (Cánh đồng trống trải, vắng vẻ không một bóng người.)
Trụi (tính từ): Có nghĩa tương tự "trọi" khi chỉ sự không còn gì, thường dùng cho cảnh vật bị tàn phá, mất hết.
- Cây bị trụi lá. (Cây bị rụng hết lá.)
Từ đồng nghĩa
- Lẻ loi: Một mình, không có ai đi cùng hoặc ở bên.
- Cô độc: Ở trạng thái một mình, cảm thấy thiếu sự chia sẻ, giao tiếp.
- Trống trải: (Về không gian) rộng lớn và vắng vẻ, không có gì che chắn hoặc chiếm đóng.
- Hết sạch: Đã dùng hoặc tiêu thụ toàn bộ, không còn lại.
Thành ngữ liên quan
Trơ trọi một mình: Thành ngữ nhấn mạnh sự cô đơn, lẻ loi tuyệt đối.
- Cha mẹ mất sớm, nó sống trơ trọi một mình. (Cha mẹ mất sớm, nó sống một mình cô độc.)
Trụi lủi: Thành ngữ tăng cường nghĩa của "trụi", chỉ sự trống trơn, không còn một thứ gì.
- Nhà cửa bị lục soát trụi lủi. (Nhà cửa bị lục soát sạch sẽ, không còn gì.)
- ph. 1. Chơ vơ chỉ có một mình: Ngồi trọi không ai chơi với. 2. Trụi, không còn gì: Hết trọi cả tiền.