tunnel
/'tʌnl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường hầm: Một lối đi dài dưới lòng đất, dưới nước hoặc xuyên qua một vật cản, thường được tạo ra nhân tạo cho giao thông hoặc các mục đích khác.
- Hang, lỗ: Một cái lỗ hoặc đường hầm trong lòng đất do động vật đào để làm nơi trú ẩn hoặc sinh sống.
- Ống khói, ống dẫn: Một cấu trúc hình ống, chẳng hạn như ống khói của lò sưởi.
Động từ:
- Đào đường hầm, đào hầm: Hành động tạo ra một đường hầm bằng cách đào xuyên qua một vật thể hoặc dưới lòng đất.
- Đi qua bằng đường hầm: Di chuyển xuyên qua một đường hầm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The train goes through a long tunnel under the mountain. (Đoàn tàu đi qua một đường hầm dài dưới lòng núi.)
- Rabbits live in tunnels underground. (Những con thỏ sống trong các hang dưới lòng đất.)
Động từ:
- The engineers plan to tunnel through the hill to build a new road. (Các kỹ sư dự định đào hầm xuyên qua ngọn đồi để xây một con đường mới.)
- The miners tunneled deep into the earth. (Những người thợ mỏ đã đào hầm sâu vào lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tunnel vision": (nghĩa bóng) Tầm nhìn hẹp, chỉ tập trung vào một ý tưởng hoặc mục tiêu duy nhất mà bỏ qua những khía cạnh khác.
- He has tunnel vision when it comes to his work; he ignores everything else. (Anh ấy có tầm nhìn hẹp khi nói đến công việc; anh ấy bỏ qua mọi thứ khác.)
"To tunnel into/out of something": Đào hầm để vào hoặc ra khỏi một nơi nào đó.
- The prisoners attempted to tunnel out of the jail. (Các tù nhân đã cố gắng đào hầm để trốn khỏi nhà tù.)
Biến thể và từ gần giống
- Tunneler/Tunnelier (n): Người hoặc máy móc chuyên đào hầm.
- Tunneling/Tunnelling (n): Hành động hoặc quá trình đào hầm.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Passageway (lối đi), underpass (đường hầm cho người đi bộ), burrow (hang động vật đào), subway (đường hầm cho người đi bộ, tàu điện ngầm).
- Động từ: Burrow (đào hang), dig (đào), bore (khoan xuyên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tunnel through: Đào xuyên qua.
- They had to tunnel through solid rock. (Họ phải đào xuyên qua lớp đá cứng.)
Tunnel into: Đào vào, thâm nhập vào (theo nghĩa đen hoặc bóng, như trong lĩnh vực máy tính).
- The hacker tunneled into the secure network. (Tin tặc đã đột nhập vào mạng lưới bảo mật.)
Thành ngữ liên quan
- "Light at the end of the tunnel": Ánh sáng cuối đường hầm; dấu hiệu cho thấy một giai đoạn khó khăn sắp kết thúc và tình hình sẽ tốt đẹp hơn.
- After months of hard work, we can finally see the light at the end of the tunnel. (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cuối cùng chúng tôi cũng thấy ánh sáng cuối đường hầm.)
danh từ
- đường hầm
- hang (chuột...)
- ống (lò sưởi)
- (ngành mỏ) đường hầm nằm ngang
động từ
- đào đường hầm xuyên qua
- to tunnel a hillđào đường hầm xuyên qua một quả đồi
- đi qua bằng đường hầm