burrow

/'bʌrou/
Học thuật
Thân thiện
burrow

A rabbit peeks out from its burrow in the grassy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái hang, đường hầm nhỏ: Một cái lỗ hoặc đường hầm được đào dưới lòng đất, thường bởi động vật nhỏ như thỏ, cáo, hoặc chuột để làm nơi trú ẩn hoặc sinh sống.
  2. Động từ:

    • Đào hang: Hành động đào hoặc tạo ra một cái hang.
    • Chui vào, ẩn mình vào: Di chuyển vào một không gian chật hẹp hoặc được che chắn, thường để tìm sự an toàn hoặc ấm áp.
    • Tìm kiếm, lục lọi (nghĩa bóng): Tìm kiếm một cách kỹ lưỡng kiên trì, như thể đang đào bới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The rabbit disappeared into its burrow. (Con thỏ biến mất vào trong hang của .)
    • We found a fox's burrow at the edge of the field. (Chúng tôi tìm thấy một cái hang cáorìa cánh đồng.)
  • Động từ:

    • Moles burrow underground to find food. (Những con chuột chũi đào hang dưới đất để tìm thức ăn.)
    • The child burrowed under the blankets to get warm. (Đứa trẻ chui vào dưới chăn để được ấm áp.)
    • She burrowed in the library archives for historical documents. ( ấy lục lọi trong kho lưu trữ của thư viện để tìm tài liệu lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to burrow one's way": đào hoặc chui một lối đi qua thứ đó.

    • The worm burrowed its way through the soil. (Con giun đào một lối đi xuyên qua đất.)
  • "to burrow into": (nghĩa bóng) điều tra, tìm hiểu sâu vào một vấn đề phức tạp.

    • The detective vowed to burrow into the mystery until he found the truth. (Viên thám tử thề sẽ điều tra sâu vào bí ẩn cho đến khi tìm ra sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Burrower (n): Con vật đào hang; người hay đào bới, tìm tòi.
  • Burrowing (adj): tập tính đào hang.
    • Burrowing animals like prairie dogs. (Những loài động vật đào hang như chó đồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Hole, tunnel, den, lair (lỗ, đường hầm, hang ổ, sào huyệt).
  • Động từ: Dig, tunnel, delve, root (đào, đào hầm, đào sâu, bới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burrow down: Chui xuống sâu, cuộn mình lại (thường để ngủ hoặc trốn).

    • The puppy burrowed down into its soft bed. (Chú cún con chui tọt xuống chiếc giường mềm của .)
  • Burrow through: Đào xuyên qua, lần qua (một đống đồ hoặc thông tin).

    • I had to burrow through a pile of papers to find the contract. (Tôi phải lần qua một chồng giấy tờ để tìm hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Hành động 'burrow' thường được dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng trực tiếp hơn trong các cụm từ cố định.)

burrow

A rabbit peeks out from its burrow in the grassy field.

danh từ
  1. hang (cầy, thỏ)
động từ
  1. đào, đào, bới
    • to burrow one's way underground
      đào lối đi dưới đất
  2. (nghĩa bóng) tìm tòi, tra cứu, điều tra
    • to burrow into a mystery
      điều tra một điều bí ẩn
    • to burrow into reference books and dictionaries
      tra cứu các sách tham khảo từ điển
  3. đi mất hút

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "burrow"

Từ có nhắc đến "burrow"