turakoo

Định nghĩa

Danh từ: - Chim turakoo: một loài chim lớn, mào sặc sỡ, thường được tìm thấychâu Phi. Đây tên gọi khoa học phổ biến cho các loài chim trong họ Musophagidae, đặc trưng bởi bộ lông rực rỡ với màu xanh lá cây, xanh dương, hoặc đỏ tía, mào nổi bật trên đầu.

dụ sử dụng
  • (Chim turakoo nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ tiếng kêu to.)
  • (Chúng tôi phát hiện một con turakoo đậu trên cành cây trong rừng mưa nhiệt đới châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Turakoo" thường được dùng trong văn cảnh mô tả động vật hoang dã hoặc nghiên cứu sinh học, đặc biệt khi nói về các loài chim đặc hữu của châu Phi.
  • Trong văn học hoặc phim tài liệu, từ này có thể xuất hiện để nhấn mạnh vẻ đẹp sự đa dạng sinh học của lục địa đen.
Biến thể từ gần giống
  • Turaco (danh từ, biến thể chính tả): cách viết thay thế phổ biến của "turakoo", mang cùng nghĩa.
    • The turaco is a colorful bird found in sub-Saharan Africa. (Chim turaco loài chim sặc sỡ được tìm thấyvùng hạ Sahara châu Phi.)
  • Musophagidae (danh từ, thuật ngữ khoa học): tên họ của các loài turakoo, nghĩa "họ chim ăn quả chuối".
    • Musophagidae includes all species of turaco and turakoo. (Họ Musophagidae bao gồm tất cả các loài turaco turakoo.)
Từ đồng nghĩa
  • Turaco: từ đồng nghĩa chính xác, thường được dùng thay thế cho "turakoo".
  • Loerie (danh từ, tiếng Nam Phi): một tên gọi khác cho turakoo ở khu vực Nam Phi.
    • The loerie is a common sight in South African gardens. (Chim loerie cảnh thường thấy trong các khu vườnNam Phi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "turakoo".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "turakoo".

Khám phá thêm

Các từ liên quan