draco

Học thuật
Thân thiện
draco

A flying lizard, or draco, glides between two trees in a tropical forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Chi bò sát: Một chi thằn lằn trong họ Agamidae, được biết đến với khả năng "bay" lượn nhờ các màng da bên sườn.
    • Chòm sao: Một chòm sao mờbầu trời phía Bắc, hình dạng uốn lượn như một con rồng.
    • Nhân vật lịch sử: Một nhà lập pháp người Athen cổ đại, nổi tiếng với bộ luật khắc nghiệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chi bò sát):
    • The draco lizard can glide from tree to tree. (Thằn lằn draco có thể lượn từ cây này sang cây khác.)
  • Danh từ (Chòm sao):
    • Draco is a constellation near the North Star. (Draco một chòm sao gần Sao Bắc Cực.)
  • Danh từ (Nhân vật lịch sử):
    • Draco established Athens' first written code of law. (Draco đã thiết lập bộ luật thành văn đầu tiên của Athens.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Draconian" (tính từ): Cực kỳ khắc nghiệt, hà khắc. Từ này bắt nguồn từ tên của nhà lập pháp Draco, do tính chất khắt khe trong các bộ luật của ông.
    • The government imposed draconian measures to control the situation. (Chính phủ áp đặt các biện pháp hà khắc để kiểm soát tình hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Draconian (adj): (thuộc về hoặc giống như Draco) hà khắc, tàn bạo.
  • Draco volans (n): Tên khoa học của một loài thằn lằn bay phổ biến trong chi Draco.
Từ đồng nghĩa
  • Flying dragon (n): Rồng bay (chỉ loài thằn lằn).
  • The Dragon (n): Con Rồng (tên gọi khác của chòm sao Draco).
  • Lawgiver (n): Nhà lập pháp (nghĩa liên quan đến nhân vật lịch sử).
Thành ngữ liên quan
  • Draconian law/laws: Luật lệ hà khắc, luật lệ tàn bạo.
    • The new regulations were criticized as draconian laws. (Các quy định mới bị chỉ trích những luật lệ hà khắc.)
draco

A flying lizard, or draco, glides between two trees in a tropical forest.

Noun
  1. chi bò sát được biết đến như rồng bay hay thằn lằn bay
  2. Chòm sao Thiên Long
  3. tên nhà lập pháp người A-ten (khoảng thế kỷ thứ 7 trước Công nguyên)