trek

/trek/
danh từ
  1. đoạn đường (đi bằng xe bò)
  2. cuộc hình trình bằng xe bò
  3. sự di cư; sự di cư tổ chức
nội động từ
  1. kéo xe (xe bò)
  2. đi bằng xe bò
  3. di cư

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

trek
A family goes on a trek through the mountains.