trek
/trek/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc hành trình dài và khó khăn (thường là đi bộ): "trek" chỉ một chuyến đi bộ đường dài, thường qua địa hình hiểm trở hoặc vùng hoang dã, đòi hỏi sự nỗ lực thể chất.
- Cuộc di cư có tổ chức (lịch sử, bằng xe bò): Trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt ở Nam Phi, "trek" chỉ cuộc di cư lớn của những người định cư sử dụng xe bò.
Nội động từ:
- Thực hiện một cuộc hành trình dài và khó khăn (thường là đi bộ): Hành động đi bộ một quãng đường dài, thường vì mục đích thám hiểm hoặc du lịch mạo hiểm.
- Di cư (theo nhóm, lịch sử): Hành động di chuyển đến một vùng đất mới theo nhóm lớn, đặc biệt bằng xe bò.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The three-day trek through the jungle was exhausting but rewarding. (Cuộc hành trình ba ngày xuyên rừng rậm thật mệt mỏi nhưng cũng đầy phần thưởng.)
- The Great Trek was a pivotal event in South African history. (Cuộc Đại Di cư là một sự kiện then chốt trong lịch sử Nam Phi.)
Động từ:
- We plan to trek to the base camp of Mount Everest next year. (Chúng tôi dự định sẽ đi bộ đến trại căn cứ của núi Everest vào năm tới.)
- The pioneers trekked across the plains in search of new land. (Những người tiên phong đã di cư băng qua các đồng bằng để tìm kiếm vùng đất mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go on a trek": tham gia một cuộc hành trình dài (đi bộ).
- They went on a trek through the Andes mountains. (Họ đã tham gia một cuộc hành trình xuyên qua dãy núi Andes.)
"trek back": hành trình trở về (sau một chuyến đi dài).
- After reaching the summit, the long trek back to the village began. (Sau khi lên đến đỉnh, cuộc hành trình dài trở về ngôi làng bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Trekker (n): người đi bộ đường dài, nhà thám hiểm.
- The trail is popular among trekkers from around the world. (Con đường mòn này nổi tiếng trong giới những người đi bộ đường dài từ khắp nơi trên thế giới.)
Trekking (danh động từ): hoạt động đi bộ đường dài, thám hiểm.
- Trekking in the Himalayas requires good preparation. (Đi bộ đường dài ở Himalaya đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Hike (n/v): đi bộ đường dài (thường cho mục đích giải trí, ngắn hơn hoặc ít khắc nghiệt hơn "trek").
- Journey (n): hành trình, chuyến đi (nghĩa rộng, không nhất thiết là đi bộ hoặc khó khăn).
- Migration (n): cuộc di cư (thường chỉ động vật hoặc con người di chuyển hàng loạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Trek out: lên đường, bắt đầu một cuộc hành trình dài (đến một nơi xa).
- We will trek out to the remote valley at dawn. (Chúng tôi sẽ lên đường đến thung lũng hẻo lánh vào lúc bình minh.)
Trek across/through: đi bộ xuyên qua (một vùng đất).
- They spent weeks trekking through the desert. (Họ đã dành nhiều tuần để đi bộ xuyên qua sa mạc.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trek" một cách cố định.)
danh từ
- đoạn đường (đi bằng xe bò)
- cuộc hình trình bằng xe bò
- sự di cư; sự di cư có tổ chức
nội động từ
- kéo xe (xe bò)
- đi bằng xe bò
- di cư