turk

/tə:k/
danh từ
  1. người Thổ nhĩ kỳ
  2. gười hung ác, người độc ác
    • young turk
      một hung hăng
  3. (thông tục) thằng ranh con, thằng quỷ con
  4. ngựa Thổ nhĩ kỳ
  5. (từ cổ,nghĩa cổ) người theo đạo Hồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

turk
A turk enjoys a cup of traditional tea in a bustling café.