turk

/tə:k/
Học thuật
Thân thiện
turk

A turk enjoys a cup of traditional tea in a bustling café.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Thổ Nhĩ Kỳ: Một người quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ.
    • Người hung ác, độc ác (nghĩa , ít dùng): Một cách gọi tính chất miệt thị, chỉ người tính cách tàn bạo.
    • Ngựa Thổ Nhĩ Kỳ (nghĩa ): Một giống ngựa nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My neighbor is a Turk from Istanbul. (Hàng xóm của tôi một người Thổ Nhĩ Kỳ từ Istanbul.)
    • In some old stories, the villain was described as a cruel Turk. (Trong một số câu chuyện , nhân vật phản diện được miêu tả một tên Thổ Nhĩ Kỳ độc ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Young Turk":
    • Nghĩa gốc (lịch sử): Thành viên của một phong trào cải cách chính trịĐế chế Ottoman vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20.
    • Nghĩa mở rộng (ngày nay): Một người trẻ tuổi tư tưởng nổi loạn, muốn thay đổi mạnh mẽ hệ thống hoặc tổ chức hiện .
    • dụ: He is considered a Young Turk in the company, always proposing radical changes. (Anh ta được coi một kẻ nổi loạn trong công ty, luôn đề xuất những thay đổi triệt để.)
Biến thể từ gần giống
  • Turkish (adj): Thuộc về Thổ Nhĩ Kỳ, người Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
    • I love Turkish coffee. (Tôi thích cà phê Thổ Nhĩ Kỳ.)
  • Turkey (n): Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ.
    • Ankara is the capital of Turkey. (Ankara thủ đô của Thổ Nhĩ Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Turkish person: Người Thổ Nhĩ Kỳ (cách nói trung lập hơn).
  • Ottoman (n, lịch sử): Người Ottoman, liên quan đến Đế chế Ottoman.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "Turk" khi dùng để chỉ quốc tịch có thể được chấp nhận, nhưng trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc với nghĩa ("người hung ác"), mang sắc thái miệt thị. Để tránh hiểu lầm, trong giao tiếp hiện đại, nên dùng "Turkish person" hoặc "person from Turkey" khi muốn chỉ quốc tịch một cách lịch sự trung lập.
turk

A turk enjoys a cup of traditional tea in a bustling café.

danh từ
  1. người Thổ nhĩ kỳ
  2. gười hung ác, người độc ác
    • young turk
      một hung hăng
  3. (thông tục) thằng ranh con, thằng quỷ con
  4. ngựa Thổ nhĩ kỳ
  5. (từ cổ,nghĩa cổ) người theo đạo Hồi