turbeh

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Lăng mộ, mộ tháp: Một công trình kiến trúc, thường mái vòm, được xây dựng để chứa mộ của một hoặc nhiều người, đặc biệt phổ biến trong kiến trúc Hồi giáo Ottoman.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le guide nous a montré une ancienne turbeh dans la cour de la mosquée. (Người hướng dẫn đã chỉ cho chúng tôi một lăng mộ cổ trong sân nhà thờ Hồi giáo.)
    • Ce turbeh abrite les tombes de plusieurs sultans. (Mộ tháp nàynơi an nghỉ của nhiều vị sultan.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ turbehmột từ mượn (từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ ), thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử, khảo cổ hoặc du lịch liên quan đến Đế chế Ottoman hoặc thế giới Hồi giáo.
  • Đâymột danh từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta có thể dùng từ mausolée (lăng tẩm) hoặc tombeau (ngôi mộ) thay thế.
Biến thể từ liên quan
  • Turbé (danh từ giống đực): Đâymột dạng viết khác, cùng nghĩa cách dùng với turbeh.
  • Mausolée (danh từ giống đực): Lăng tẩm, lăng mộ (từ thông dụng hơn).
  • Tombeau (danh từ giống đực): Ngôi mộ, mộ phần.
  • Coupole (danh từ giống cái): Mái vòm (một đặc điểm kiến trúc phổ biến của ).
Từ đồng nghĩa
  • Mausolée: Lăng tẩm.
  • Tombeau: Ngôi mộ, mộ phần.
  • Sépulcre: Mồ mả, huyệt mộ (từ trang trọng, ít dùng).
  1. xem turbé