trabe

Học thuật
Thân thiện
trabe

La trabe du drapeau est tenue fermement par le soldat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cán (cờhuy hiệu): Trong khoa nghiên cứu huy hiệu (huy chương học), "trabe" là một thuật ngữ chỉ phần cán của lá cờ hoặc biểu ngữ được vẽ trên huy hiệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La trabe de la bannière est décorée d'or. (Cán của lá cờ được trang trí bằng vàng.)
    • On peut voir une croix sur la trabe dans cet ancien blason. (Có thể thấy một cây thánh giá trên cán cờ trong huy hiệu cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành, đặc biệttrong huy chương học (héraldique) nghiên cứu về biểu tượng học (symbolisme) thời Trung Cổ.
Biến thể từ gần giống
  • Trabé (adj): dạng hoặc đặc điểm của một thanh ngang, một xà ngang. (Đâymột từ khác, nguồn gốc từ "trabs" trong tiếng Latin, nghĩa nhà, dầm).
    • Une structure trabée. (Một cấu trúc xà ngang.)
Từ đồng nghĩa
  • Hampe (danh từ giống cái): Cán (cờ, lều). Tuy nhiên, "hampe" là từ thông dụng hơn để chỉ cán cờ nói chung, trong khi "trabe" mang tính chuyên môn trong huy hiệu học.
Lưu ý
  • "Trabe" là một thuật ngữ chuyên ngành rất ít gặp trong ngôn ngữ hàng ngày. Người học thường chỉ gặp từ này trong các văn bản học thuật về lịch sử, huy hiệu học hoặc nghệ thuật thời Trung Cổ.
trabe

La trabe du drapeau est tenue fermement par le soldat.

danh từ giống cái
  1. cán (cờhuy hiệu)