tourbe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đám đông lộn xộn: Chỉ một nhóm người hỗn loạn, thiếu trật tự, thường gây ồn ào hoặc phiền toái.
- Đám người vô sĩ: Chỉ một nhóm người bị coi là thấp kém, không có phẩm giá, đạo đức kém (nghĩa xấu, mang tính miệt thị).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une tourbe de manifestants s'est rassemblée devant le palais. (Một đám đông lộn xộn những người biểu tình đã tụ tập trước cung điện.)
- Il méprise cette tourbe qui ne pense qu'à l'argent. (Hắn ta khinh miệt đám người vô sĩ chỉ biết nghĩ đến tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tourbe humaine": Đám người đông đúc, hỗn tạp, thường được dùng với sắc thái tiêu cực để chỉ quần chúng bình dân hoặc đám đông vô danh.
- Le politicien se sentait perdu dans cette tourbe humaine. (Nhà chính trị cảm thấy lạc lõng trong đám người hỗn tạp đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Tourbillon (danh từ giống đực): Cơn lốc, vòng xoáy; có thể dùng ẩn dụ chỉ sự hỗn loạn, xáo trộn nhanh chóng.
- Il fut emporté par le tourbillon de la fête. (Anh ta bị cuốn theo cơn lốc của bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Foule (danh từ giống cái): Đám đông (nghĩa trung tính hơn).
- Populace (danh từ giống cái): Bình dân, thường dân (có thể mang sắc thái hơi khinh miệt).
- Racaille (danh từ giống cái): Đồ cặn bã, đám người hèn hạ (nghĩa rất xấu, miệt thị).
Lưu ý sử dụng
- Từ "tourbe" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ thông thường và được coi là từ cũ ().
- Nó mang nghĩa xấu rõ rệt, thường thể hiện thái độ khinh miệt, coi thường của người nói đối với một nhóm người. Cần thận trọng khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
danh từ giống cái (từ cũ, nghĩa cũ, nghĩa xấu)
- đám đông lộn xộn
- đám người vô sĩ