turmoil
/'tə:mɔil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự náo động, sự rối loạn: Trạng thái hỗn loạn, bất ổn, lộn xộn hoặc bối rối sâu sắc, thường do những thay đổi lớn, xung đột hoặc bất đồng gây ra.
- Sự xáo trộn dữ dội: Một tình trạng bất ổn cực độ, thường đi kèm với sự hỗn loạn về cảm xúc hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country was in turmoil after the sudden revolution. (Đất nước rơi vào cảnh hỗn loạn sau cuộc cách mạng bất ngờ.)
- Her mind was in a state of turmoil after receiving the bad news. (Tâm trí cô ấy rối bời sau khi nhận được tin xấu.)
- The company went through a period of financial turmoil. (Công ty đã trải qua một giai đoạn xáo trộn tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in turmoil": đang trong tình trạng hỗn loạn, rối ren.
- The stock market is in turmoil due to the global crisis. (Thị trường chứng khoán đang hỗn loạn vì cuộc khủng hoảng toàn cầu.)
"to throw into turmoil": ném vào, đẩy vào tình trạng hỗn loạn.
- The scandal threw the entire government into turmoil. (Vụ bê bối đã đẩy toàn bộ chính phủ vào tình trạng hỗn loạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Turmoiled (adj - hiếm dùng): bị xáo trộn, rối loạn.
- Turmoiling (danh động từ): hành động gây ra sự hỗn loạn.
Từ đồng nghĩa
- Chaos: hỗn loạn, hỗn độn (nhấn mạnh sự thiếu trật tự hoàn toàn).
- Upheaval: sự biến động lớn, sự đảo lộn (thường do thay đổi đột ngột và mạnh mẽ).
- Tumult: sự ồn ào hỗn loạn, náo động (thường chỉ tiếng ồn và sự nhộn nhịp hỗn độn).
- Disorder: sự mất trật tự, rối loạn.
Thành ngữ liên quan
Emotional turmoil: sự xáo trộn, rối bời về mặt cảm xúc.
- He was in emotional turmoil after the breakup. (Anh ấy rối bời về mặt cảm xúc sau khi chia tay.)
Political turmoil: bất ổn chính trị.
- The nation faced years of political turmoil. (Quốc gia đó đối mặt với nhiều năm bất ổn chính trị.)
danh từ
- sự náo động, sự rối loạn