upheaval

/ p'hi:v l/
Học thuật
Thân thiện
upheaval

The stock market upheaval caused widespread concern among investors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự biến động lớn, sự xáo trộn dữ dội: Một sự thay đổi đột ngột mạnh mẽ, thường gây ra tình trạng hỗn loạn hoặc bất ổn trong xã hội, chính trị, hoặc cuộc sống cá nhân.
    • Sự chấn động: Một sự kiện gây ra hậu quả nghiêm trọng, làm đảo lộn trật tự thông thường.
    • (Địa chất học) Sự nâng lên, sự trồi lên: Sự dịch chuyển lên trên của các lớp đất đá trong vỏ Trái Đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country experienced a major political upheaval after the election. (Đất nước trải qua một cuộc biến động chính trị lớn sau cuộc bầu cử.)
    • Moving to a new city caused a huge upheaval in her life. (Việc chuyển đến thành phố mới đã gây ra một sự xáo trộn lớn trong cuộc sống của ấy.)
    • The geological upheaval created these mountains millions of years ago. (Sự nâng lên của địa chất đã tạo ra những ngọn núi này hàng triệu năm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cause an upheaval": gây ra một sự biến động/xáo trộn.

    • The new management policies caused an upheaval among the staff. (Các chính sách quản lý mới đã gây ra một sự xáo trộn trong đội ngũ nhân viên.)
  • "period of upheaval": thời kỳ biến động.

    • The 1990s were a period of great economic upheaval for the region. (Thập niên 1990 một thời kỳ biến động kinh tế lớn đối với khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Upheave (động từ, ít dùng): nâng lên, làm trồi lên; gây ra biến động.
  • Upheaved/Upheaven (quá khứ phân từ): đã bị nâng lên; đã bị đảo lộn.
Từ đồng nghĩa
  • Turmoil: tình trạng hỗn loạn, xáo trộn.
  • Disruption: sự gián đoạn, sự phá vỡ.
  • Convulsion: cơn chấn động, sự biến động dữ dội (thường dùng cho thị trường tài chính).
  • Turbulence: tình trạng bất ổn, hỗn loạn.
Từ trái nghĩa
  • Stability: sự ổn định.
  • Calm: sự yên tĩnh, bình lặng.
  • Order: trật tự.
Thành ngữ liên quan
  • Social upheaval: biến động xã hội.

    • The revolution led to a period of intense social upheaval. (Cuộc cách mạng dẫn đến một thời kỳ biến động xã hội dữ dội.)
  • Emotional upheaval: sự xáo trộn về mặt cảm xúc.

    • The loss of his job caused an emotional upheaval. (Việc mất việc làm đã gây ra một sự xáo trộn về mặt cảm xúc cho anh ta.)
upheaval

The stock market upheaval caused widespread concern among investors.

danh từ
  1. sự nổi lên, sự dấy lên ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. sự thay đổi đột ngột, sự biến động đột ngột, sự chấn động
    • a political upheaval
      một cuộc chính biến