upheaval

/ p'hi:v l/
danh từ
  1. sự nổi lên, sự dấy lên ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. sự thay đổi đột ngột, sự biến động đột ngột, sự chấn động
    • a political upheaval
      một cuộc chính biến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

upheaval
The stock market upheaval caused widespread concern among investors.