turncoat

/'tə:nkout/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ phản bội, kẻ đào ngũ: Một người từ bỏ lòng trung thành của mình với một đảng phái, nguyên tắc, tổ chức hoặc đồng minh để chuyển sang phe đối lập, thường lợi ích cá nhân. Từ này mang hàm ý chê trách mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was branded a turncoat for joining the rival company. (Anh ta bị gọi là kẻ phản bội gia nhập công ty đối thủ.)
    • In history, many turncoats were motivated by power or money. (Trong lịch sử, nhiều kẻ phản bội bị thúc đẩy bởi quyền lực hoặc tiền bạc.)
    • The politician was accused of being a turncoat after changing his stance on the key policy. (Chính trị gia đó bị cáo buộc kẻ phản bội sau khi thay đổi lập trường về chính sách then chốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be labeled a turncoat": Bị gán cho kẻ phản bội.

    • After the scandal, he was quickly labeled a turncoat by his former allies. (Sau vụ bê bối, anh ta nhanh chóng bị các đồng minh gán cho kẻ phản bội.)
  • "A turncoat's betrayal": Sự phản bội của một kẻ phản bội.

    • The revolution failed partly due to a turncoat's betrayal. (Cuộc cách mạng thất bại một phần do sự phản bội của một kẻ phản bội.)
Biến thể từ gần giống
  • Traitor (n): Kẻ phản bội (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Defector (n): Người đào tẩu, người bỏ đi (thường từ một quốc gia hoặc tổ chức).
  • Renegade (n): Kẻ bội giáo, kẻ phản đạo (nhấn mạnh việc từ bỏ tín ngưỡng hoặc nguyên tắc).
Từ đồng nghĩa
  • Betrayer: Kẻ phản bội.
  • Deserter: Kẻ đào ngũ.
  • Apostate: Kẻ bội đạo, kẻ từ bỏ tín ngưỡng.
Từ trái nghĩa
  • Loyalist: Người trung thành.
  • Ally: Đồng minh.
  • Supporter: Người ủng hộ.
Thành ngữ liên quan
  • "To turn one's coat": (Cụm động từ gốc) Hành động phản bội, thay đổi phe phái. Đây nguồn gốc của danh từ "turncoat".
    • He turned his coat for a position in the new government. (Hắn ta đã phản bội để một vị trí trong chính phủ mới.)
danh từ
  1. kẻ phản bội, kẻ phản đảng