turning away

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động quay mặt đi, ngoảnh mặt: "turning away" chỉ hành động cố tình không nhìn hoặc quay lưng lại với ai đó hay điều đó, thường để thể hiện sự không quan tâm, từ chối hoặc né tránh.
    • Sự tránh , ngăn chặn: "turning away" cũng có nghĩa hành động cố tình lảng tránh một tình huống, sự kiện hoặc mối nguy hiểm, hoặc ngăn không cho điều đó xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her turning away from the beggar showed a lack of compassion. (Hành động ngoảnh mặt của ấy với người ăn xin cho thấy sự thiếu lòng trắc ẩn.)
    • The turning away of the storm was a relief for the coastal town. (Sự ngăn chặn cơn bão một sự nhẹ nhõm cho thị trấn ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Turning away from": hành động từ chối hoặc tránh một vấn đề, ý tưởng hoặc trách nhiệm.

    • His turning away from the truth only made the situation worse. (Việc anh ta tránh sự thật chỉ làm tình hình tồi tệ hơn.)
  • "Turning away" trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức: chỉ sự từ bỏ hoặc quay lưng lại với tội lỗi, cám dỗ.

    • The turning away from sin is the first step toward redemption. (Việc quay lưng lại với tội lỗi bước đầu tiên hướng tới sự cứu rỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Turn away (động từ cụm): quay mặt đi, từ chối, không cho vào.
    • The guard turned away the visitors without tickets. (Người bảo vệ từ chối những du khách không .)
  • Turning (danh từ): sự quay, sự xoay chuyển.
  • Away (trạng từ): xa, đi khỏi.
Từ đồng nghĩa
  • Avoidance (sự tránh ): hành động cố tình tránh xa.
  • Rejection (sự từ chối): hành động không chấp nhận.
  • Evasion (sự lảng tránh): hành động né tránh trách nhiệm hoặc câu hỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn away from: quay lưng lại với, từ bỏ.
    • She turned away from her old habits to start a new life. ( ấy từ bỏ thói quen để bắt đầu cuộc sống mới.)
  • Turn someone away: từ chối ai đó, không cho vào.
    • The hotel turned away many guests due to lack of rooms. (Khách sạn từ chối nhiều khách thiếu phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn a blind eye: làm ngơ, cố tình không thấy.
    • The manager turned a blind eye to the employees' mistakes. (Người quản lý làm ngơ trước những sai lầm của nhân viên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

turning away
A shopkeeper is turning away a customer without a mask.