tutoyeur

danh từ giống đực
  1. người thói quen mày tao
tính từ
  1. (xưng hô) mày tao
    • Ton tutoyeur
      giọng mày tao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tutoyeur
Il a un ton tutoyeur qui surprend ses nouveaux collègues.