tutoyeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người có thói quen xưng hô mày-tao: Một người thường xuyên sử dụng đại từ "tu" (mày) và "toi" (tao) khi nói chuyện với người khác, bất kể mức độ thân thiết hay địa vị xã hội.
Tính từ:
- (Cách xưng hô) mày tao: Dùng để miêu tả một cách nói chuyện, một giọng điệu hoặc một phong cách sử dụng đại từ "tu" và "toi" một cách thường xuyên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- C'est un vrai tutoyeur, il dit "tu" à tout le monde, même à son patron ! (Anh ta đúng là một người có thói quen mày tao, anh ta nói "mày" với tất cả mọi người, kể cả với ông chủ của mình!)
Tính từ:
- Il a un ton tutoyeur qui peut sembler familier voire irrespectueux. (Anh ấy có một giọng điệu mày tao có thể gây cảm giác suồng sã, thậm chí là thiếu tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc chỉ trích, ám chỉ việc xưng hô không phù hợp với ngữ cảnh trang trọng hoặc khi chưa đủ thân thiết. Nó nhấn mạnh vào một hoặc cá nhân trong giao tiếp.
Biến thể và từ gần giống
- Tutoyer (động từ): Xưng hô mày-tao, gọi ai đó bằng "tu".
- Il tutoie ses collègues. (Anh ấy xưng hô mày-tao với đồng nghiệp của mình.)
- Tutoiement (danh từ giống đực): Sự xưng hô mày-tao, cách nói chuyện mày tao.
- Le tutoiement est courant entre amis. (Cách xưng hô mày-tao là phổ biến giữa những người bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "personne qui tutoie facilement" (người dễ dàng xưng hô mày tao).
- Tính từ: Familler (suồng sã, thân mật) có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự, nhưng không nhấn mạnh cụ thể vào việc dùng đại từ "tu".
Từ trái nghĩa
- Vouvoyeur (danh từ/ tính từ): Người có thói quen xưng hô trang trọng (dùng "vous"/ "ngài"/ "các bạn").
- Il est très vouvoyeur avec ses supérieurs. (Anh ấy rất hay xưng hô trang trọng với cấp trên của mình.)
danh từ giống đực
- người có thói quen mày tao
tính từ
- (xưng hô) mày tao
- Ton tutoyeurgiọng mày tao