tatoueur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ xăm: Người có nghề nghiệp chuyên nghiệp là thực hiện việc xăm hình lên da người khác bằng kim và mực xăm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tatoueur a son propre studio. (Người thợ xăm có studio riêng của mình.)
- C'est un tatoueur très réputé dans la ville. (Anh ấy là một thợ xăm rất có tiếng trong thành phố.)
- Avant de choisir un dessin, consultez le tatoueur. (Trước khi chọn hình, hãy tham khảo ý kiến của thợ xăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tatoueur itinérant": thợ xăm lưu động.
- Un tatoueur itinérant participe à de nombreux conventions. (Một thợ xăm lưu động tham gia nhiều hội nghị chuyên đề.)
Biến thể và từ gần giống
Tatoueuse (n.f): Thợ xăm (giống cái). Dạng thức nữ của "tatoueur".
- Elle est une tatoueuse talentueuse. (Cô ấy là một nữ thợ xăm tài năng.)
Tatouage (n.m): Hình xăm; hành động xăm mình.
- Son tatouage est une œuvre d'art. (Hình xăm của anh ấy là một tác phẩm nghệ thuật.)
Tatouer (v): Xăm, thực hiện việc xăm hình.
- Il veut se faire tatouer un dragon. (Anh ấy muốn xăm một con rồng.)
Từ đồng nghĩa
- Artiste tatoueur: Nghệ sĩ xăm hình. (Nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật của nghề nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- sự xăm mình
- hình xăm