tatoueur

Học thuật
Thân thiện
tatoueur

Un tatoueur dessine un motif floral sur le bras d'un client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ xăm: Người nghề nghiệp chuyên nghiệpthực hiện việc xăm hình lên da người khác bằng kim mực xăm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tatoueur a son propre studio. (Người thợ xăm studio riêng của mình.)
    • C'est un tatoueur très réputé dans la ville. (Anh ấymột thợ xăm rất có tiếng trong thành phố.)
    • Avant de choisir un dessin, consultez le tatoueur. (Trước khi chọn hình, hãy tham khảo ý kiến của thợ xăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tatoueur itinérant": thợ xăm lưu động.
    • Un tatoueur itinérant participe à de nombreux conventions. (Một thợ xăm lưu động tham gia nhiều hội nghị chuyên đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Tatoueuse (n.f): Thợ xăm (giống cái). Dạng thức nữ của "tatoueur".

    • Elle est une tatoueuse talentueuse. ( ấymột nữ thợ xăm tài năng.)
  • Tatouage (n.m): Hình xăm; hành động xăm mình.

    • Son tatouage est une œuvre d'art. (Hình xăm của anh ấymột tác phẩm nghệ thuật.)
  • Tatouer (v): Xăm, thực hiện việc xăm hình.

    • Il veut se faire tatouer un dragon. (Anh ấy muốn xăm một con rồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Artiste tatoueur: Nghệ sĩ xăm hình. (Nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật của nghề nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tatoueur

Un tatoueur dessine un motif floral sur le bras d'un client.

danh từ giống đực
  1. sự xăm mình
  2. hình xăm